bicephalous

[Mỹ]/baɪˈsɛfələs/
[Anh]/by-SEF-ə-liss/

Dịch

adj.có hai đầu

Cụm từ & Cách kết hợp

bicephalous monster

quái vật hai đầu

bicephalous snake

con rắn hai đầu

Câu ví dụ

the bicephalous creature startled the researchers.

sinh vật hai đầu đã khiến các nhà nghiên cứu ngạc nhiên.

in mythology, a bicephalous being often symbolizes duality.

trong thần thoại, một sinh vật hai đầu thường tượng trưng cho sự nhị nguyên.

the artist depicted a bicephalous figure in her latest painting.

nghệ sĩ đã mô tả một hình nhân hai đầu trong bức tranh mới nhất của cô.

scientists were fascinated by the bicephalous frog they discovered.

các nhà khoa học đã bị ấn tượng bởi con ếch hai đầu mà họ phát hiện.

the legend spoke of a bicephalous dragon guarding the treasure.

truyền thuyết kể về một con rồng hai đầu canh giữ kho báu.

in literature, a bicephalous character often faces inner conflict.

trong văn học, một nhân vật hai đầu thường phải đối mặt với xung đột nội tâm.

the bicephalous monster was a popular subject in horror films.

quái vật hai đầu là một chủ đề phổ biến trong các bộ phim kinh dị.

he described a bicephalous political entity in his essay.

anh ta mô tả một thực thể chính trị hai đầu trong bài luận của mình.

the bicephalous concept of good and evil is explored in philosophy.

khái niệm hai đầu về thiện và ác được khám phá trong triết học.

some cultures have myths about bicephalous gods.

một số nền văn hóa có những câu chuyện thần thoại về các vị thần hai đầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay