double-headed

[Mỹ]/[ˈdʌbəl ˈhedɪd]/
[Anh]/[ˈdʌbəl ˈhedɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

double-headed eagle

con quỷ rắn hai đầu

a double-headed problem

một vấn đề hai mặt

double-headed coin

đồng xu hai mặt

double-headedness

tính hai mặt

double-headed challenge

thách thức hai mặt

double-headed situation

tình huống hai mặt

being double-headed

là một người hai mặt

double-headed approach

phương pháp hai mặt

double-headed argument

lập luận hai mặt

double-headed issue

vấn đề hai mặt

Câu ví dụ

the double-headed eagle is a prominent symbol on the russian coat of arms.

Con đại bàng hai đầu là biểu tượng nổi bật trên lá cờ của Nga.

he presented a double-headed challenge: finish the project and meet the deadline.

Ông đã đưa ra một thách thức kép: hoàn thành dự án và đáp ứng hạn chót.

the double-headed screw provided a more secure fastening for the metal plates.

Đinh vít hai đầu cung cấp một cách cố định an toàn hơn cho các tấm kim loại.

the company faced a double-headed problem: declining sales and rising costs.

Công ty đối mặt với một vấn đề kép: doanh số giảm và chi phí tăng.

the double-headed strategy aimed to increase market share and brand recognition.

Chiến lược kép nhằm tăng thị phần và nhận thức thương hiệu.

the double-headed cable allowed for simultaneous data and power transmission.

Dây cáp hai đầu cho phép truyền dữ liệu và điện cùng lúc.

the double-headed approach to the negotiation proved successful in reaching an agreement.

Phương pháp đàm phán kép đã chứng minh thành công trong việc đạt được một thỏa thuận.

the double-headed axe was a fearsome weapon in ancient mythology.

Chiến斧 hai đầu là một vũ khí đáng sợ trong thần thoại cổ đại.

the double-headed coin is a rare and valuable collector's item.

Chiếc đồng xu hai đầu là một món hàng hiếm và quý giá cho các nhà sưu tập.

the double-headed lamp provided ample light for the workspace.

Đèn hai đầu cung cấp ánh sáng đầy đủ cho khu vực làm việc.

the double-headed arrow pointed in two directions, symbolizing conflict.

Mũi tên hai đầu chỉ theo hai hướng, tượng trưng cho xung đột.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay