double-headed eagle
con quỷ rắn hai đầu
a double-headed problem
một vấn đề hai mặt
double-headed coin
đồng xu hai mặt
double-headedness
tính hai mặt
double-headed challenge
thách thức hai mặt
double-headed situation
tình huống hai mặt
being double-headed
là một người hai mặt
double-headed approach
phương pháp hai mặt
double-headed argument
lập luận hai mặt
double-headed issue
vấn đề hai mặt
the double-headed eagle is a prominent symbol on the russian coat of arms.
Con đại bàng hai đầu là biểu tượng nổi bật trên lá cờ của Nga.
he presented a double-headed challenge: finish the project and meet the deadline.
Ông đã đưa ra một thách thức kép: hoàn thành dự án và đáp ứng hạn chót.
the double-headed screw provided a more secure fastening for the metal plates.
Đinh vít hai đầu cung cấp một cách cố định an toàn hơn cho các tấm kim loại.
the company faced a double-headed problem: declining sales and rising costs.
Công ty đối mặt với một vấn đề kép: doanh số giảm và chi phí tăng.
the double-headed strategy aimed to increase market share and brand recognition.
Chiến lược kép nhằm tăng thị phần và nhận thức thương hiệu.
the double-headed cable allowed for simultaneous data and power transmission.
Dây cáp hai đầu cho phép truyền dữ liệu và điện cùng lúc.
the double-headed approach to the negotiation proved successful in reaching an agreement.
Phương pháp đàm phán kép đã chứng minh thành công trong việc đạt được một thỏa thuận.
the double-headed axe was a fearsome weapon in ancient mythology.
Chiến斧 hai đầu là một vũ khí đáng sợ trong thần thoại cổ đại.
the double-headed coin is a rare and valuable collector's item.
Chiếc đồng xu hai đầu là một món hàng hiếm và quý giá cho các nhà sưu tập.
the double-headed lamp provided ample light for the workspace.
Đèn hai đầu cung cấp ánh sáng đầy đủ cho khu vực làm việc.
the double-headed arrow pointed in two directions, symbolizing conflict.
Mũi tên hai đầu chỉ theo hai hướng, tượng trưng cho xung đột.
double-headed eagle
con quỷ rắn hai đầu
a double-headed problem
một vấn đề hai mặt
double-headed coin
đồng xu hai mặt
double-headedness
tính hai mặt
double-headed challenge
thách thức hai mặt
double-headed situation
tình huống hai mặt
being double-headed
là một người hai mặt
double-headed approach
phương pháp hai mặt
double-headed argument
lập luận hai mặt
double-headed issue
vấn đề hai mặt
the double-headed eagle is a prominent symbol on the russian coat of arms.
Con đại bàng hai đầu là biểu tượng nổi bật trên lá cờ của Nga.
he presented a double-headed challenge: finish the project and meet the deadline.
Ông đã đưa ra một thách thức kép: hoàn thành dự án và đáp ứng hạn chót.
the double-headed screw provided a more secure fastening for the metal plates.
Đinh vít hai đầu cung cấp một cách cố định an toàn hơn cho các tấm kim loại.
the company faced a double-headed problem: declining sales and rising costs.
Công ty đối mặt với một vấn đề kép: doanh số giảm và chi phí tăng.
the double-headed strategy aimed to increase market share and brand recognition.
Chiến lược kép nhằm tăng thị phần và nhận thức thương hiệu.
the double-headed cable allowed for simultaneous data and power transmission.
Dây cáp hai đầu cho phép truyền dữ liệu và điện cùng lúc.
the double-headed approach to the negotiation proved successful in reaching an agreement.
Phương pháp đàm phán kép đã chứng minh thành công trong việc đạt được một thỏa thuận.
the double-headed axe was a fearsome weapon in ancient mythology.
Chiến斧 hai đầu là một vũ khí đáng sợ trong thần thoại cổ đại.
the double-headed coin is a rare and valuable collector's item.
Chiếc đồng xu hai đầu là một món hàng hiếm và quý giá cho các nhà sưu tập.
the double-headed lamp provided ample light for the workspace.
Đèn hai đầu cung cấp ánh sáng đầy đủ cho khu vực làm việc.
the double-headed arrow pointed in two directions, symbolizing conflict.
Mũi tên hai đầu chỉ theo hai hướng, tượng trưng cho xung đột.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay