unicephalous

[Mỹ]/[ˌjuːnɪˈsiːfələs]/
[Anh]/[ˌjuːnɪˈsiːfələs]/

Dịch

adj. Chỉ có một đầu; đơn đầu; Liên quan đến hoặc đặc trưng của việc chỉ có một đầu.
n. Một sinh vật chỉ có một đầu.

Cụm từ & Cách kết hợp

unicephalous being

sinh vật đơn đầu

becoming unicephalous

trở nên đơn đầu

rarely unicephalous

hiếm khi đơn đầu

unicephalous form

dạng đơn đầu

showed unicephalous

cho thấy đơn đầu

unicephalous state

trạng thái đơn đầu

highly unicephalous

cực kỳ đơn đầu

seem unicephalous

có vẻ đơn đầu

unicephalous creature

sinh vật đơn đầu

was unicephalous

là đơn đầu

Câu ví dụ

the unicephalous creature was a fascinating anomaly in the ecosystem.

Sinh vật đơn đầu là một hiện tượng kỳ lạ hấp dẫn trong hệ sinh thái.

researchers studied the unicephalous species to understand its unique biology.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu loài đơn đầu để hiểu rõ hơn về sinh học độc đáo của nó.

the unicephalous deity was often depicted in ancient mythology.

Thần linh đơn đầu thường được miêu tả trong thần thoại cổ đại.

genetic analysis revealed the unicephalous mutation was incredibly rare.

the unicephalous sculpture was a striking piece of art.

Tác phẩm điêu khắc đơn đầu là một tác phẩm nghệ thuật ấn tượng.

legends spoke of a powerful unicephalous guardian protecting the realm.

Các câu chuyện kể về một người bảo vệ đơn đầu mạnh mẽ bảo vệ vương quốc.

the unicephalous form was a recurring motif in the artist's work.

Hình thức đơn đầu là một chủ đề lặp đi lặp lại trong các tác phẩm của họa sĩ.

despite its unusual appearance, the unicephalous animal was gentle.

Bất chấp vẻ ngoài khác thường của nó, động vật đơn đầu rất hiền lành.

the unicephalous being possessed extraordinary psychic abilities.

Hồn đơn đầu sở hữu khả năng tâm linh phi thường.

the unicephalous symbol represented unity and strength in the culture.

Biểu tượng đơn đầu đại diện cho sự đoàn kết và sức mạnh trong văn hóa.

the unicephalous dragon was a fearsome figure in folklore.

Rồng đơn đầu là một hình ảnh đáng sợ trong dân gian.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay