bichirs

[Mỹ]/ˈbɪtʃɪəz/
[Anh]/ˈbɪtʃərz/

Dịch

n. số nhiều của bichir; một loại cá nước ngọt châu Phi có nhiều vây lưng và vây ngực thịt.

Cụm từ & Cách kết hợp

bichirs swimming

cá bichirs bơi lội

bichirs breathing

cá bichirs thở

bichirs hunting

cá bichirs săn mồi

bichirs hiding

cá bichirs trốn tránh

bichirs surviving

cá bichirs tồn tại

bichirs growing

cá bichirs phát triển

bichirs eating

cá bichirs ăn uống

bichirs adapting

cá bichirs thích nghi

bichirs evolving

cá bichirs tiến hóa

bichirs gliding

cá bichirs trượt

Câu ví dụ

bichirs are ancient fish species that have survived for millions of years.

Loài bichirs là loài cá cổ xưa đã tồn tại hàng triệu năm.

aquarium hobbyists often keep bichirs in large freshwater tanks.

Các chủ sở hữu bể cá thường nuôi bichirs trong các bể nước ngọt lớn.

bichirs have elongated bodies and distinctive dorsal finlets.

Bichirs có cơ thể kéo dài và các vây lưng đặc trưng.

some bichirs can breathe air using their primitive lungs.

Một số loài bichirs có thể thở không khí bằng phổi nguyên thủy của chúng.

bichirs are predatory fish that hunt at night.

Bichirs là loài cá săn mồi hoạt động vào ban đêm.

these bichirs prefer slow-moving waters with plenty of hiding spots.

Loài bichirs này ưa thích nước chảy chậm với nhiều nơi ẩn náu.

marine biologists study bichirs to understand evolutionary biology.

Các nhà sinh vật học biển nghiên cứu bichirs để hiểu về sinh học tiến hóa.

bichirs can grow quite large, reaching lengths over three feet.

Bichirs có thể lớn rất to, đạt chiều dài hơn ba feet.

the bichirs' ability to survive in low-oxygen waters is remarkable.

Khả năng sinh tồn của bichirs trong nước thiếu oxy là đáng kinh ngạc.

proper bichirs care requires maintaining excellent water quality.

Chăm sóc bichirs đúng cách đòi hỏi duy trì chất lượng nước tuyệt vời.

wild bichirs inhabit rivers and wetlands throughout africa.

Bichirs hoang dã sinh sống trong các con sông và vùng đất ngập nước khắp châu Phi.

juvenile bichirs exhibit different coloration than adult specimens.

Bichirs con có màu sắc khác biệt so với cá trưởng thành.

experienced keepers recommend feeding bichirs a varied diet.

Các người nuôi có kinh nghiệm khuyên nên cho bichirs ăn một chế độ ăn đa dạng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay