bichlorides

[Mỹ]/baɪˈklɔːraɪdz/
[Anh]/baiˈklɔɹaɪdz/

Dịch

n. Các hợp chất hóa học chứa hai nguyên tử clo mỗi phân tử.

Cụm từ & Cách kết hợp

bichlorides of mercury

muối hóa bạc của thủy ngân

mercury bichlorides toxicity

độc tính của thủy ngân bichloride

bichlorides in pharmaceuticals

bichloride trong dược phẩm

bichlorides as disinfectants

bichloride như là chất khử trùng

alternatives to bichlorides

các lựa chọn thay thế cho bichloride

Câu ví dụ

bichlorides are often used in chemical laboratories.

các biclorua thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm hóa học.

safety precautions should be taken when handling bichlorides.

cần thực hiện các biện pháp phòng ngừa an toàn khi xử lý biclorua.

some bichlorides can be toxic if ingested.

một số biclorua có thể gây độc nếu nuốt phải.

bichlorides are important in organic synthesis.

biclorua rất quan trọng trong tổng hợp hữu cơ.

researchers are studying the effects of bichlorides on the environment.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của biclorua lên môi trường.

proper disposal of bichlorides is crucial to prevent contamination.

việc xử lý đúng cách biclorua là rất quan trọng để ngăn ngừa ô nhiễm.

bichlorides can react violently with water.

biclorua có thể phản ứng mạnh với nước.

many industries rely on bichlorides for various applications.

nhiều ngành công nghiệp phụ thuộc vào biclorua cho nhiều ứng dụng khác nhau.

laboratory tests often utilize bichlorides as reagents.

các xét nghiệm phòng thí nghiệm thường sử dụng biclorua làm chất phản ứng.

understanding the properties of bichlorides is essential for chemists.

hiểu rõ các tính chất của biclorua là điều cần thiết đối với các nhà hóa học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay