reactions

[US]/[ˈrek.ʃən]/
[UK]/[ˈrek.ʃən]/
Frequency: Very High

Translation

n. một quá trình hóa học mà trong đó một chất chuyển đổi thành một hoặc nhiều chất khác; cách mọi người hoặc đồ vật phản ứng với điều gì đó; một phản ứng hóa học với một chất; quá trình phản ứng và thể hiện cảm xúc
v. phản ứng theo một cách cụ thể

Phrases & Collocations

reactions to change

phản ứng với sự thay đổi

negative reactions

phản ứng tiêu cực

public reactions

phản ứng của công chúng

initial reactions

phản ứng ban đầu

reaction time

thời gian phản ứng

observing reactions

quan sát phản ứng

analyzing reactions

phân tích phản ứng

strong reactions

phản ứng mạnh mẽ

mixed reactions

phản ứng hỗn hợp

physiological reactions

phản ứng sinh lý

Example Sentences

the audience had mixed reactions to the play's ending.

Khán giả đã có những phản ứng trái chiều với cái kết của vở kịch.

scientists are studying the chemical reactions involved in photosynthesis.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu các phản ứng hóa học liên quan đến quang hợp.

her immediate reaction was to start crying when she heard the news.

Phản ứng ban đầu của cô ấy là bắt đầu khóc khi nghe tin tức.

the stock market's reaction to the announcement was negative.

Phản ứng của thị trường chứng khoán đối với thông báo là tiêu cực.

we need to carefully analyze public reactions to the new product.

Chúng ta cần phân tích cẩn thận phản ứng của công chúng đối với sản phẩm mới.

the drug's side reactions can be quite unpleasant for some patients.

Các phản ứng phụ của thuốc có thể khá khó chịu đối với một số bệnh nhân.

the team's positive reaction to the coach's strategy boosted morale.

Phản ứng tích cực của đội bóng với chiến lược của huấn luyện viên đã thúc đẩy tinh thần.

the unexpected question caught him off guard, and his reaction was awkward.

Câu hỏi bất ngờ khiến anh ta bất ngờ, và phản ứng của anh ta thật lúng túng.

the film elicited strong emotional reactions from the viewers.

Bộ phim gợi lên những phản ứng cảm xúc mạnh mẽ từ người xem.

the company monitored social media reactions to the marketing campaign.

Công ty đã theo dõi phản ứng trên mạng xã hội đối với chiến dịch marketing.

the child's reaction to the surprise party was pure joy.

Phản ứng của đứa trẻ với bữa tiệc bất ngờ là niềm vui thuần khiết.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now