bidirectional communication
giao tiếp hai chiều
bidirectional mapping
ánh xạ hai chiều
bidirectional relationship
mối quan hệ hai chiều
bidirectional data transfer
truyền dữ liệu hai chiều
bidirectional search engine
công cụ tìm kiếm hai chiều
bidirectional translation
dịch hai chiều
bidirectional model
mô hình hai chiều
bidirectional path
đường dẫn hai chiều
bidirectional learning
học hai chiều
the system supports bidirectional communication between devices.
hệ thống hỗ trợ giao tiếp hai chiều giữa các thiết bị.
we need a bidirectional approach to address this issue effectively.
chúng ta cần một cách tiếp cận hai chiều để giải quyết vấn đề này một cách hiệu quả.
bidirectional data transfer is essential for real-time applications.
việc truyền dữ liệu hai chiều là điều cần thiết cho các ứng dụng thời gian thực.
the bidirectional nature of the relationship enhances collaboration.
tính chất hai chiều của mối quan hệ tăng cường sự hợp tác.
she implemented a bidirectional feedback system in the project.
cô ấy đã triển khai một hệ thống phản hồi hai chiều trong dự án.
bidirectional translation services can bridge language gaps.
dịch thuật hai chiều có thể thu hẹp khoảng cách ngôn ngữ.
the software allows for bidirectional syncing of files.
phần mềm cho phép đồng bộ hóa hai chiều các tập tin.
in a bidirectional relationship, both parties contribute equally.
trong một mối quan hệ hai chiều, cả hai bên đều đóng góp như nhau.
he is studying bidirectional neural networks for his research.
anh ấy đang nghiên cứu mạng nơ-ron hai chiều cho nghiên cứu của mình.
bidirectional learning can improve understanding in both directions.
việc học tập hai chiều có thể cải thiện sự hiểu biết ở cả hai hướng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay