multidirectional flow
luồng đa hướng
multidirectional movement
di chuyển đa hướng
multidirectional communication
giao tiếp đa hướng
multidirectional support
hỗ trợ đa hướng
multidirectional approach
cách tiếp cận đa hướng
multidirectional strategy
chiến lược đa hướng
multidirectional analysis
phân tích đa hướng
multidirectional interaction
tương tác đa hướng
multidirectional design
thiết kế đa hướng
multidirectional learning
học đa hướng
the multidirectional nature of communication can enhance understanding.
bản chất đa hướng của giao tiếp có thể tăng cường sự hiểu biết.
multidirectional traffic flow is essential for urban planning.
luồng giao thông đa hướng là điều cần thiết cho quy hoạch đô thị.
we need a multidirectional approach to solve this problem.
chúng ta cần một cách tiếp cận đa hướng để giải quyết vấn đề này.
the device allows for multidirectional movement.
thiết bị cho phép di chuyển đa hướng.
multidirectional feedback can improve team performance.
phản hồi đa hướng có thể cải thiện hiệu suất của nhóm.
she has a multidirectional skill set that is valuable in the workplace.
cô ấy có một bộ kỹ năng đa hướng có giá trị trong công việc.
the project requires a multidirectional strategy to reach its goals.
dự án đòi hỏi một chiến lược đa hướng để đạt được các mục tiêu.
his multidirectional thinking helps in creative problem-solving.
khả năng tư duy đa hướng của anh ấy giúp ích cho việc giải quyết vấn đề sáng tạo.
multidirectional learning can foster a more inclusive environment.
việc học đa hướng có thể thúc đẩy một môi trường hòa nhập hơn.
the new software supports multidirectional data exchange.
phần mềm mới hỗ trợ trao đổi dữ liệu đa hướng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay