bienes

[Mỹ]/biˈeneɪs/
[Anh]/biˈeneɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hàng hóa; tài sản; sở hữu; tài sản.

Cụm từ & Cách kết hợp

bienes raíces

Tài sản bất động sản

bienes públicos

Tài sản công cộng

bienes muebles

Tài sản di động

bienes inmuebles

Tài sản bất động sản

bienes culturales

Tài sản văn hóa

bienes de consumo

Tài sản tiêu dùng

bienes privados

Tài sản tư nhân

bienes estatales

Tài sản nhà nước

bienes comunes

Tài sản chung

bienes tangibles

Tài sản hữu hình

Câu ví dụ

the company specializes in bienes raíces across the metropolitan area.

Doanh nghiệp này chuyên về bất động sản trên toàn khu vực metropolitan.

consumer bienes de consumo have increased in price significantly.

Giá cả hàng hóa tiêu dùng đã tăng đáng kể.

the municipality manages all bienes públicos within city limits.

Chính quyền thành phố quản lý tất cả tài sản công cộng trong phạm vi thành phố.

the attorney reviewed all bienes inmuebles before the sale closed.

Luật sư đã xem xét tất cả tài sản bất động sản trước khi giao dịch hoàn tất.

customs officials confiscated counterfeit bienes de lujo at the border.

Các quan chức hải quan đã thu giữ hàng hóa xa xỉ giả mạo tại biên giới.

the warehouse inventory system tracks all bienes muebles accurately.

Hệ thống quản lý kho hàng hóa theo dõi chính xác tất cả tài sản di động.

international agreements facilitate the comercio de bienes between nations.

Các hiệp định quốc tế giúp thúc đẩy thương mại hàng hóa giữa các quốc gia.

the factory expanded production of bienes de capital this quarter.

Nhà máy đã mở rộng sản xuất hàng hóa tư bản trong quý này.

proper documentation is required for any transfer de bienes between parties.

Tài liệu hợp lệ là cần thiết cho bất kỳ việc chuyển nhượng tài sản nào giữa các bên.

economists study the mercado de bienes to predict economic trends.

Các nhà kinh tế học nghiên cứu thị trường hàng hóa để dự báo xu hướng kinh tế.

the museum protects cultural bienes that represent our national heritage.

Bảo tàng bảo vệ các tài sản văn hóa đại diện cho di sản quốc gia của chúng ta.

investors diversify portfolios by acquiring diferentes tipos de bienes.

Nhà đầu tư đa dạng hóa danh mục đầu tư bằng cách mua các loại tài sản khác nhau.

the customs declaration must list all bienes being imported legally.

Khai báo hải quan phải liệt kê tất cả hàng hóa được nhập khẩu hợp pháp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay