big-city

[US]/bɪɡ ˈsɪti/
[UK]/bɪɡ ˈsɪti/

Translation

adj. liên quan đến hoặc đặc trưng cho một thành phố lớn hoặc đô thị

Phrases & Collocations

big-city life

cuộc sống thành phố lớn

big-city lights

ánh đèn thành phố lớn

big-city problems

những vấn đề của thành phố lớn

big-city appeal

sức hấp dẫn của thành phố lớn

big-city dreams

những giấc mơ về thành phố lớn

big-city culture

văn hóa của thành phố lớn

big-city style

phong cách của thành phố lớn

big-city rush

sự hối hả của thành phố lớn

big-city living

sống ở thành phố lớn

big-city vibe

không khí của thành phố lớn

Example Sentences

the big-city lifestyle can be exciting but also overwhelming.

phong cách sống ở thành phố lớn có thể thú vị nhưng cũng quá sức.

moving from a small town to a big-city was a huge adjustment.

Việc chuyển từ một thị trấn nhỏ ra thành phố lớn là một sự điều chỉnh lớn.

big-city crime rates are often higher than in rural areas.

Tỷ lệ tội phạm ở các thành phố lớn thường cao hơn ở các vùng nông thôn.

we spent a week exploring the big-city's vibrant cultural scene.

Chúng tôi đã dành một tuần để khám phá cảnh quan văn hóa sôi động của thành phố lớn.

the big-city skyline is dominated by towering skyscrapers.

Dòng chân trời của thành phố lớn bị thống trị bởi những tòa nhà chọc trời.

finding affordable housing in a big-city is a real challenge.

Việc tìm kiếm nhà ở giá cả phải chăng ở một thành phố lớn là một thách thức thực sự.

the big-city offered numerous job opportunities for recent graduates.

Thành phố lớn mang đến nhiều cơ hội việc làm cho sinh viên mới tốt nghiệp.

navigating the big-city public transportation system can be confusing.

Điều hướng hệ thống giao thông công cộng của thành phố lớn có thể gây khó khăn.

big-city restaurants offer a diverse range of cuisines.

Các nhà hàng ở các thành phố lớn cung cấp nhiều loại ẩm thực đa dạng.

the big-city's art museums are world-renowned.

Các bảo tàng nghệ thuật của thành phố lớn nổi tiếng thế giới.

despite the crowds, we loved experiencing the big-city atmosphere.

Bất chấp đám đông, chúng tôi yêu thích trải nghiệm không khí của thành phố lớn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now