| số nhiều | bignonias |
bignonia vine
cây bằng nhi
bignonia flowers blooming
hoa bằng nhi nở
bignonia creeper growth
sự phát triển của cây bằng nhi leo
bignonia plant species
loài cây bằng nhi
bignonia garden ornament
trang trí vườn bằng nhi
tall bignonia tree
cây bằng nhi cao
bignonia climbing wall
tường leo bằng nhi
bignonia is known for its vibrant flowers.
bignonia được biết đến với những bông hoa rực rỡ.
the bignonia vine can grow very quickly.
cây bignonia có thể phát triển rất nhanh chóng.
many gardeners love planting bignonia in their yards.
rất nhiều người làm vườn thích trồng bignonia trong vườn của họ.
bignonia attracts various pollinators like bees and hummingbirds.
bignonia thu hút nhiều loài thụ phấn như ong và chim ruồi.
the bignonia plant requires plenty of sunlight.
cây bignonia cần nhiều ánh nắng.
bignonia can be used as a decorative element in landscaping.
bignonia có thể được sử dụng như một yếu tố trang trí trong cảnh quan.
in some cultures, bignonia is associated with good luck.
trong một số nền văn hóa, bignonia gắn liền với may mắn.
the bignonia flowers bloom in late summer.
hoa bignonia nở vào cuối mùa hè.
bignonia is often used in traditional medicine.
bignonia thường được sử dụng trong y học truyền thống.
children enjoy climbing on the bignonia-covered trellis.
trẻ em thích leo trên giàn bignonia.
bignonia vine
cây bằng nhi
bignonia flowers blooming
hoa bằng nhi nở
bignonia creeper growth
sự phát triển của cây bằng nhi leo
bignonia plant species
loài cây bằng nhi
bignonia garden ornament
trang trí vườn bằng nhi
tall bignonia tree
cây bằng nhi cao
bignonia climbing wall
tường leo bằng nhi
bignonia is known for its vibrant flowers.
bignonia được biết đến với những bông hoa rực rỡ.
the bignonia vine can grow very quickly.
cây bignonia có thể phát triển rất nhanh chóng.
many gardeners love planting bignonia in their yards.
rất nhiều người làm vườn thích trồng bignonia trong vườn của họ.
bignonia attracts various pollinators like bees and hummingbirds.
bignonia thu hút nhiều loài thụ phấn như ong và chim ruồi.
the bignonia plant requires plenty of sunlight.
cây bignonia cần nhiều ánh nắng.
bignonia can be used as a decorative element in landscaping.
bignonia có thể được sử dụng như một yếu tố trang trí trong cảnh quan.
in some cultures, bignonia is associated with good luck.
trong một số nền văn hóa, bignonia gắn liền với may mắn.
the bignonia flowers bloom in late summer.
hoa bignonia nở vào cuối mùa hè.
bignonia is often used in traditional medicine.
bignonia thường được sử dụng trong y học truyền thống.
children enjoy climbing on the bignonia-covered trellis.
trẻ em thích leo trên giàn bignonia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay