bignonia

[Mỹ]/ˈbɪɡnəʊniə/
[Anh]/biɡˈnoʊni ə/

Dịch

n. Một chi của các loài cây leo trong họ Bignoniaceae, được đặc trưng bởi những bông hoa hình kèn rực rỡ.; Bất kỳ loài cây nào thuộc chi Bignonia.
Word Forms
số nhiềubignonias

Cụm từ & Cách kết hợp

bignonia vine

cây bằng nhi

bignonia flowers blooming

hoa bằng nhi nở

bignonia creeper growth

sự phát triển của cây bằng nhi leo

bignonia plant species

loài cây bằng nhi

bignonia garden ornament

trang trí vườn bằng nhi

tall bignonia tree

cây bằng nhi cao

bignonia climbing wall

tường leo bằng nhi

Câu ví dụ

bignonia is known for its vibrant flowers.

bignonia được biết đến với những bông hoa rực rỡ.

the bignonia vine can grow very quickly.

cây bignonia có thể phát triển rất nhanh chóng.

many gardeners love planting bignonia in their yards.

rất nhiều người làm vườn thích trồng bignonia trong vườn của họ.

bignonia attracts various pollinators like bees and hummingbirds.

bignonia thu hút nhiều loài thụ phấn như ong và chim ruồi.

the bignonia plant requires plenty of sunlight.

cây bignonia cần nhiều ánh nắng.

bignonia can be used as a decorative element in landscaping.

bignonia có thể được sử dụng như một yếu tố trang trí trong cảnh quan.

in some cultures, bignonia is associated with good luck.

trong một số nền văn hóa, bignonia gắn liền với may mắn.

the bignonia flowers bloom in late summer.

hoa bignonia nở vào cuối mùa hè.

bignonia is often used in traditional medicine.

bignonia thường được sử dụng trong y học truyền thống.

children enjoy climbing on the bignonia-covered trellis.

trẻ em thích leo trên giàn bignonia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay