bigshot

[Mỹ]/ˈbɪɡʃɒt/
[Anh]/ˈbɪɡʃɑːt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người quan trọng, có quyền lực hoặc có ảnh hưởng, đặc biệt là một nhân vật nổi bật trong kinh doanh hoặc chính trị.
Các dạng của từ
số nhiềubigshots

Cụm từ & Cách kết hợp

local bigshot

Vietnamese_translation

corporate bigshot

Vietnamese_translation

bigshot executive

Vietnamese_translation

a bigshot

Vietnamese_translation

bigshots everywhere

Vietnamese_translation

bigshot status

Vietnamese_translation

real bigshot

Vietnamese_translation

some bigshot

Vietnamese_translation

bigshot mentality

Vietnamese_translation

political bigshot

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the tech bigshot announced a new smartphone at the conference.

Người nổi tiếng trong ngành công nghệ đã công bố một chiếc điện thoại thông minh mới tại hội nghị.

she is a political bigshot running for governor next year.

Cô là một nhân vật quan trọng trong chính trị đang chạy đua chức thống đốc vào năm sau.

he acts like a bigshot but actually works in the mailroom.

Anh ta hành xử như một người nổi tiếng nhưng thực ra chỉ làm việc ở phòng bưu điện.

the hollywood bigshot produced several award-winning movies.

Người nổi tiếng trong làng giải trí đã sản xuất nhiều bộ phim đoạt giải thưởng.

every financial bigshot on wall street is watching the market.

Mọi người nổi tiếng trong lĩnh vực tài chính trên phố Wall đều đang theo dõi thị trường.

the local bigshot donated millions to build the new library.

Người nổi tiếng địa phương đã quyên góp hàng triệu đô la để xây dựng thư viện mới.

you need to impress the industry bigshot to get funding.

Bạn cần gây ấn tượng với người nổi tiếng trong ngành để nhận được vốn tài trợ.

the corporate bigshot flew in on a private jet for the meeting.

Người nổi tiếng trong doanh nghiệp đã bay đến bằng máy bay riêng cho cuộc họp.

despite being a bigshot, he remains humble and approachable.

Dù là một người nổi tiếng, anh vẫn giữ được sự khiêm tốn và dễ gần.

she interviewed a fashion bigshot for her popular blog.

Cô đã phỏng vấn một người nổi tiếng trong ngành thời trang cho blog phổ biến của mình.

that real estate bigshot just bought the entire city block.

Người nổi tiếng trong lĩnh vực bất động sản vừa mua toàn bộ một khu đất trong thành phố.

who is the bigshot responsible for this brilliant marketing campaign?

Người nổi tiếng nào chịu trách nhiệm cho chiến dịch marketing tuyệt vời này?

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay