bigshots

[Mỹ]/ˈbɪɡʃɒts/
[Anh]/ˈbɪɡʃɑts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

bigshot

being a bigshot

think you're a bigshot

bigshot mentality

act like a bigshot

bigshot syndrome

local bigshots

corporate bigshots

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay