play billiards
chơi bi-a
billiards table
bàn bi-a
billiards hall
phòng bi-a
billiards champion
người vô địch bi-a
pool billiards
bi-a hồ bơi
eight-ball billiards
bi-a 8 bi
billiards skills
kỹ năng chơi bi-a
billiards cues
bộ gậy bi-a
professional billiards player
người chơi bi-a chuyên nghiệp
he enjoys playing billiards on weekends.
anh ấy thích chơi bi-a vào cuối tuần.
she is a professional billiards player.
cô ấy là một vận động viên bi-a chuyên nghiệp.
they have a billiards tournament next month.
họ có một giải đấu bi-a vào tháng tới.
we often go to the billiards hall after work.
chúng tôi thường đến câu lạc bộ bi-a sau giờ làm việc.
he is practicing his billiards skills daily.
anh ấy đang luyện tập kỹ năng chơi bi-a hàng ngày.
she won the billiards championship last year.
cô ấy đã giành chức vô địch bi-a năm ngoái.
they are discussing the rules of billiards.
họ đang thảo luận về các quy tắc của bi-a.
he bought a new billiards table for his home.
anh ấy đã mua một bàn bi-a mới cho nhà mình.
she loves watching billiards matches on tv.
cô ấy rất thích xem các trận đấu bi-a trên tv.
he learned to play billiards from his father.
anh ấy đã học chơi bi-a từ bố của mình.
play billiards
chơi bi-a
billiards table
bàn bi-a
billiards hall
phòng bi-a
billiards champion
người vô địch bi-a
pool billiards
bi-a hồ bơi
eight-ball billiards
bi-a 8 bi
billiards skills
kỹ năng chơi bi-a
billiards cues
bộ gậy bi-a
professional billiards player
người chơi bi-a chuyên nghiệp
he enjoys playing billiards on weekends.
anh ấy thích chơi bi-a vào cuối tuần.
she is a professional billiards player.
cô ấy là một vận động viên bi-a chuyên nghiệp.
they have a billiards tournament next month.
họ có một giải đấu bi-a vào tháng tới.
we often go to the billiards hall after work.
chúng tôi thường đến câu lạc bộ bi-a sau giờ làm việc.
he is practicing his billiards skills daily.
anh ấy đang luyện tập kỹ năng chơi bi-a hàng ngày.
she won the billiards championship last year.
cô ấy đã giành chức vô địch bi-a năm ngoái.
they are discussing the rules of billiards.
họ đang thảo luận về các quy tắc của bi-a.
he bought a new billiards table for his home.
anh ấy đã mua một bàn bi-a mới cho nhà mình.
she loves watching billiards matches on tv.
cô ấy rất thích xem các trận đấu bi-a trên tv.
he learned to play billiards from his father.
anh ấy đã học chơi bi-a từ bố của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay