bilsteds and bickering
bilsteds và những cuộc tranh cãi
the bilsteds' antics
những trò hề của gia đình bilsted
my bilsteds are always there for me.
gia đình tôi luôn ở bên tôi.
we had a family gathering with all the bilsteds.
chúng tôi đã có một buổi tụ họp gia đình với tất cả mọi người.
she introduced her bilsteds at the party.
cô ấy đã giới thiệu gia đình của mình tại buổi tiệc.
it’s important to stay connected with your bilsteds.
rất quan trọng để giữ liên lạc với gia đình của bạn.
my bilsteds share many fond memories with me.
gia đình tôi chia sẻ rất nhiều kỷ niệm đáng nhớ với tôi.
we often celebrate holidays with our bilsteds.
chúng tôi thường xuyên ăn mừng các ngày lễ với gia đình.
our bilsteds helped us during tough times.
gia đình của chúng tôi đã giúp đỡ chúng tôi trong những thời điểm khó khăn.
she has a large network of bilsteds.
cô ấy có một mạng lưới quan hệ rộng lớn.
we exchanged gifts with our bilsteds during the holidays.
chúng tôi đã trao đổi quà tặng với gia đình trong dịp lễ hội.
my bilsteds are planning a reunion next summer.
gia đình tôi đang lên kế hoạch gặp mặt vào mùa hè tới.
bilsteds and bickering
bilsteds và những cuộc tranh cãi
the bilsteds' antics
những trò hề của gia đình bilsted
my bilsteds are always there for me.
gia đình tôi luôn ở bên tôi.
we had a family gathering with all the bilsteds.
chúng tôi đã có một buổi tụ họp gia đình với tất cả mọi người.
she introduced her bilsteds at the party.
cô ấy đã giới thiệu gia đình của mình tại buổi tiệc.
it’s important to stay connected with your bilsteds.
rất quan trọng để giữ liên lạc với gia đình của bạn.
my bilsteds share many fond memories with me.
gia đình tôi chia sẻ rất nhiều kỷ niệm đáng nhớ với tôi.
we often celebrate holidays with our bilsteds.
chúng tôi thường xuyên ăn mừng các ngày lễ với gia đình.
our bilsteds helped us during tough times.
gia đình của chúng tôi đã giúp đỡ chúng tôi trong những thời điểm khó khăn.
she has a large network of bilsteds.
cô ấy có một mạng lưới quan hệ rộng lớn.
we exchanged gifts with our bilsteds during the holidays.
chúng tôi đã trao đổi quà tặng với gia đình trong dịp lễ hội.
my bilsteds are planning a reunion next summer.
gia đình tôi đang lên kế hoạch gặp mặt vào mùa hè tới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay