binbag

[Mỹ]/ˈbɪnˌbæɡ/
[Anh]/ˈbɪnˌbæɡ/

Dịch

n. túi nhựa đựng rác
Các dạng của từ
số nhiềubinbags

Cụm từ & Cách kết hợp

full binbag

Túi rác đầy

empty binbag

Túi rác trống

new binbag

Túi rác mới

binbag full

Túi rác đầy

broken binbag

Túi rác bị hỏng

smelly binbag

Túi rác có mùi

binbag rips

Túi rác bị rách

plastic binbag

Túi rác bằng nhựa

binbag burst

Túi rác bị vỡ

leaking binbag

Túi rác đang rò rỉ

Câu ví dụ

please put the binbag in the trash can

Hãy đặt túi rác vào thùng rác

the binbag is full

Túi rác đã đầy

i need a new binbag

Tôi cần một túi rác mới

the binbag broke

Túi rác bị hỏng

throw the binbag away

Đừng vứt túi rác đi

the binbag smells bad

Túi rác có mùi hôi

put the binbag outside

Đặt túi rác ra ngoài

the binbag is too small

Túi rác quá nhỏ

i bought a pack of binbags

Tôi đã mua một gói túi rác

the binbag ripped open

Túi rác bị rách toang

use the binbag for recycling

Sử dụng túi rác để tái chế

the binbag is under the sink

Túi rác đang ở dưới bồn rửa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay