full binbag
Túi rác đầy
empty binbag
Túi rác trống
new binbag
Túi rác mới
binbag full
Túi rác đầy
broken binbag
Túi rác bị hỏng
smelly binbag
Túi rác có mùi
binbag rips
Túi rác bị rách
plastic binbag
Túi rác bằng nhựa
binbag burst
Túi rác bị vỡ
leaking binbag
Túi rác đang rò rỉ
please put the binbag in the trash can
Hãy đặt túi rác vào thùng rác
the binbag is full
Túi rác đã đầy
i need a new binbag
Tôi cần một túi rác mới
the binbag broke
Túi rác bị hỏng
throw the binbag away
Đừng vứt túi rác đi
the binbag smells bad
Túi rác có mùi hôi
put the binbag outside
Đặt túi rác ra ngoài
the binbag is too small
Túi rác quá nhỏ
i bought a pack of binbags
Tôi đã mua một gói túi rác
the binbag ripped open
Túi rác bị rách toang
use the binbag for recycling
Sử dụng túi rác để tái chế
the binbag is under the sink
Túi rác đang ở dưới bồn rửa
full binbag
Túi rác đầy
empty binbag
Túi rác trống
new binbag
Túi rác mới
binbag full
Túi rác đầy
broken binbag
Túi rác bị hỏng
smelly binbag
Túi rác có mùi
binbag rips
Túi rác bị rách
plastic binbag
Túi rác bằng nhựa
binbag burst
Túi rác bị vỡ
leaking binbag
Túi rác đang rò rỉ
please put the binbag in the trash can
Hãy đặt túi rác vào thùng rác
the binbag is full
Túi rác đã đầy
i need a new binbag
Tôi cần một túi rác mới
the binbag broke
Túi rác bị hỏng
throw the binbag away
Đừng vứt túi rác đi
the binbag smells bad
Túi rác có mùi hôi
put the binbag outside
Đặt túi rác ra ngoài
the binbag is too small
Túi rác quá nhỏ
i bought a pack of binbags
Tôi đã mua một gói túi rác
the binbag ripped open
Túi rác bị rách toang
use the binbag for recycling
Sử dụng túi rác để tái chế
the binbag is under the sink
Túi rác đang ở dưới bồn rửa
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay