binliners

[Mỹ]/ˈbɪnˌlaɪnəz/
[Anh]/ˈbɪnˌlaɪnərz/

Dịch

n. số nhiều của bin-liner; túi dùng để lót thùng rác

Câu ví dụ

i need to buy some black bin liners for the kitchen.

Tôi cần mua một số túi rác màu đen cho nhà bếp.

these heavy-duty bin liners are perfect for garden waste.

Những túi rác chịu lực này rất lý tưởng cho rác thải vườn.

please take out the rubbish and tie the bin liner securely.

Hãy đổ rác ra và buộc túi rác thật chắc chắn.

the cheap bin liners rip easily if you put too much in them.

Các túi rác rẻ tiền dễ rách nếu bạn cho quá nhiều vào.

we keep a stock of large bin liners in the utility room.

Chúng tôi giữ một lượng túi rác lớn trong phòng giặt.

recycle your plastic bottles instead of throwing them in the bin liner.

Hãy tái chế các chai nhựa của bạn thay vì vứt chúng vào túi rác.

do we have any scented bin liners left in the cupboard?

Còn lại túi rác có mùi thơm nào trong tủ không?

the bin liner split open and made a mess on the floor.

Túi rác bị rách và làm bừa bộn trên sàn.

make sure the bin liner fits tightly around the rim of the pedal bin.

Đảm bảo túi rác ôm sát viền của thùng rác có chân đạp.

he pulled a fresh bin liner from the roll and lined the trash can.

Anh ấy kéo một túi rác mới từ cuộn và lót thùng rác.

the council provides residents with green bin liners for recyclable materials.

Ủy ban cung cấp cho cư dân túi rác màu xanh cho vật liệu tái chế.

compostable bin liners are a more environmentally friendly choice.

Túi rác phân hủy được là lựa chọn thân thiện hơn với môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay