bioactive compound
hợp chất sinh học
bioactive ingredient
thành phần hoạt tính sinh học
bioactive molecule
phân tử hoạt tính sinh học
bioactive material
vật liệu hoạt tính sinh học
bioactive packaging
bao bì hoạt tính sinh học
bioactive fertilizer
phân bón hoạt tính sinh học
bioactive peptides
các peptide hoạt tính sinh học
bioactive properties
tính chất hoạt tính sinh học
bioactive response
phản ứng hoạt tính sinh học
bioactive compounds list
danh sách các hợp chất hoạt tính sinh học
bioactive compounds can enhance the nutritional value of food.
các hợp chất sinh học có thể tăng cường giá trị dinh dưỡng của thực phẩm.
researchers are studying bioactive substances in plants.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các chất sinh học trong thực vật.
many bioactive ingredients are found in herbs.
nhiều thành phần sinh học được tìm thấy trong các loại thảo mộc.
bioactive peptides can improve health outcomes.
các peptide sinh học có thể cải thiện kết quả sức khỏe.
dietary sources of bioactive compounds are important for wellness.
các nguồn dinh dưỡng của các hợp chất sinh học rất quan trọng cho sức khỏe.
bioactive lipids play a crucial role in cellular functions.
các lipid sinh học đóng vai trò quan trọng trong chức năng tế bào.
the bioactive effects of certain foods are being researched.
tác dụng sinh học của một số loại thực phẩm đang được nghiên cứu.
bioactive agents can help in disease prevention.
các tác nhân sinh học có thể giúp ngăn ngừa bệnh tật.
functional foods often contain bioactive compounds.
thực phẩm chức năng thường chứa các hợp chất sinh học.
bioactive metabolites are crucial for human health.
các chất chuyển hóa sinh học rất quan trọng cho sức khỏe con người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay