biocatalysts

[Mỹ]/baɪˈoʊˌkætəˌlɪst/
[Anh]/bai-oh-KAT-ə-list/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chất, thường là enzyme, mà tăng tốc một phản ứng sinh học mà không bị tiêu thụ trong quá trình này.

Cụm từ & Cách kết hợp

biocatalyst efficiency

hiệu quả của xúc tác sinh học

biocatalyst applications

ứng dụng của xúc tác sinh học

industrial biocatalysts

xúc tác sinh học công nghiệp

biocatalyst development

phát triển xúc tác sinh học

microbial biocatalysts

xúc tác sinh học vi sinh vật

biocatalyst specificity

độ đặc hiệu của xúc tác sinh học

natural biocatalysts

xúc tác sinh học tự nhiên

engineered biocatalysts

xúc tác sinh học được thiết kế

Câu ví dụ

the biocatalyst improved the reaction rate significantly.

xúc tác sinh học đã cải thiện đáng kể tốc độ phản ứng.

researchers are developing new biocatalysts for industrial applications.

các nhà nghiên cứu đang phát triển các xúc tác sinh học mới cho các ứng dụng công nghiệp.

using a biocatalyst can reduce energy consumption in processes.

việc sử dụng xúc tác sinh học có thể giảm tiêu thụ năng lượng trong các quy trình.

biocatalysts are essential for sustainable chemical production.

xúc tác sinh học rất quan trọng cho sản xuất hóa chất bền vững.

the efficiency of the biocatalyst was tested in various conditions.

hiệu quả của xúc tác sinh học đã được kiểm tra trong các điều kiện khác nhau.

enzymes are a type of biocatalyst used in many reactions.

enzym là một loại xúc tác sinh học được sử dụng trong nhiều phản ứng.

biocatalysts can help in the production of biofuels.

xúc tác sinh học có thể giúp sản xuất nhiên liệu sinh học.

the use of biocatalysts is growing in the pharmaceutical industry.

việc sử dụng xúc tác sinh học đang phát triển trong ngành dược phẩm.

biocatalysts offer a greener alternative to traditional catalysts.

xúc tác sinh học mang đến một giải pháp thay thế thân thiện với môi trường hơn so với các chất xúc tác truyền thống.

the stability of the biocatalyst was a key factor in the experiment.

tính ổn định của xúc tác sinh học là một yếu tố quan trọng trong thí nghiệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay