the government announced new measures to strengthen national biodefences against potential bioterrorist attacks.
Chính phủ đã công bố các biện pháp mới nhằm tăng cường phòng thủ sinh học quốc gia trước các cuộc tấn công khủng bố sinh học tiềm tàng.
scientists are developing advanced biodefences to protect populations from emerging biological threats.
Các nhà khoa học đang phát triển các biện pháp phòng thủ sinh học tiên tiến để bảo vệ quần thể khỏi các mối đe dọa sinh học mới nổi.
international collaboration is essential for effective global biodefences against pandemic diseases.
Hợp tác quốc tế là điều cần thiết cho việc phòng thủ sinh học toàn cầu hiệu quả trước các bệnh dịch đại dịch.
the laboratory invests heavily in biodefences research to counter novel pathogens.
Phòng thí nghiệm đầu tư mạnh vào nghiên cứu phòng thủ sinh học để đối phó với các mầm bệnh mới.
recent events have highlighted the urgent need to upgrade our biodefences infrastructure.
Các sự kiện gần đây đã làm nổi bật nhu cầu cấp bách nâng cấp cơ sở hạ tầng phòng thủ sinh học của chúng ta.
experts recommend a comprehensive biodefences strategy that combines prevention, detection, and response capabilities.
Các chuyên gia khuyến nghị một chiến lược phòng thủ sinh học toàn diện kết hợp khả năng phòng ngừa, phát hiện và ứng phó.
the country has established robust biodefences to safeguard public health and agricultural systems.
Quốc gia đã thiết lập các biện pháp phòng thủ sinh học vững chắc để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và hệ thống nông nghiệp.
military officials are working with health agencies to coordinate biodefences efforts across sectors.
Các quan chức quân sự đang hợp tác với các cơ quan y tế để phối hợp các nỗ lực phòng thủ sinh học trên các lĩnh vực.
new technologies are being integrated into existing biodefences systems to improve early warning capabilities.
Các công nghệ mới đang được tích hợp vào các hệ thống phòng thủ sinh học hiện có để cải thiện khả năng cảnh báo sớm.
the biodefences program includes training for first responders and healthcare professionals.
Chương trình phòng thủ sinh học bao gồm đào tạo cho các lực lượng ứng phó đầu tiên và các chuyên gia y tế.
public education campaigns play a vital role in strengthening community biodefences awareness.
Các chiến dịch giáo dục công chúng đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường nhận thức về phòng thủ sinh học trong cộng đồng.
the biodefences policy emphasizes rapid response and containment protocols for biological incidents.
Chính sách phòng thủ sinh học nhấn mạnh vào các quy trình ứng phó nhanh chóng và kiểm soát cho các sự cố sinh học.
the government announced new measures to strengthen national biodefences against potential bioterrorist attacks.
Chính phủ đã công bố các biện pháp mới nhằm tăng cường phòng thủ sinh học quốc gia trước các cuộc tấn công khủng bố sinh học tiềm tàng.
scientists are developing advanced biodefences to protect populations from emerging biological threats.
Các nhà khoa học đang phát triển các biện pháp phòng thủ sinh học tiên tiến để bảo vệ quần thể khỏi các mối đe dọa sinh học mới nổi.
international collaboration is essential for effective global biodefences against pandemic diseases.
Hợp tác quốc tế là điều cần thiết cho việc phòng thủ sinh học toàn cầu hiệu quả trước các bệnh dịch đại dịch.
the laboratory invests heavily in biodefences research to counter novel pathogens.
Phòng thí nghiệm đầu tư mạnh vào nghiên cứu phòng thủ sinh học để đối phó với các mầm bệnh mới.
recent events have highlighted the urgent need to upgrade our biodefences infrastructure.
Các sự kiện gần đây đã làm nổi bật nhu cầu cấp bách nâng cấp cơ sở hạ tầng phòng thủ sinh học của chúng ta.
experts recommend a comprehensive biodefences strategy that combines prevention, detection, and response capabilities.
Các chuyên gia khuyến nghị một chiến lược phòng thủ sinh học toàn diện kết hợp khả năng phòng ngừa, phát hiện và ứng phó.
the country has established robust biodefences to safeguard public health and agricultural systems.
Quốc gia đã thiết lập các biện pháp phòng thủ sinh học vững chắc để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và hệ thống nông nghiệp.
military officials are working with health agencies to coordinate biodefences efforts across sectors.
Các quan chức quân sự đang hợp tác với các cơ quan y tế để phối hợp các nỗ lực phòng thủ sinh học trên các lĩnh vực.
new technologies are being integrated into existing biodefences systems to improve early warning capabilities.
Các công nghệ mới đang được tích hợp vào các hệ thống phòng thủ sinh học hiện có để cải thiện khả năng cảnh báo sớm.
the biodefences program includes training for first responders and healthcare professionals.
Chương trình phòng thủ sinh học bao gồm đào tạo cho các lực lượng ứng phó đầu tiên và các chuyên gia y tế.
public education campaigns play a vital role in strengthening community biodefences awareness.
Các chiến dịch giáo dục công chúng đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường nhận thức về phòng thủ sinh học trong cộng đồng.
the biodefences policy emphasizes rapid response and containment protocols for biological incidents.
Chính sách phòng thủ sinh học nhấn mạnh vào các quy trình ứng phó nhanh chóng và kiểm soát cho các sự cố sinh học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay