bioterrorism

[Mỹ]/baɪ.əʊˈtɛrɔːrɪzəm/
[Anh]/ˌbaɪ.oʊˈtɛrərɪzəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. việc sử dụng bất hợp pháp các tác nhân sinh học để gây hại hoặc sợ hãi, đặc biệt là trong một quần thể dân sự.
Word Forms
số nhiềubioterrorisms

Cụm từ & Cách kết hợp

bioterrorism threat

mối đe dọa sinh khủng bố

prevent bioterrorism

ngăn chặn sinh khủng bố

bioterrorism preparedness

sẵn sàng ứng phó với sinh khủng bố

counter bioterrorism efforts

nỗ lực chống lại sinh khủng bố

bioterrorism attack simulation

giả lập tấn công sinh khủng bố

bioterrorism response plan

kế hoạch ứng phó với sinh khủng bố

bioterrorism risk assessment

đánh giá rủi ro sinh khủng bố

global bioterrorism concern

lo ngại toàn cầu về sinh khủng bố

bioterrorism and security

sinh khủng bố và an ninh

Câu ví dụ

governments must prepare for the threat of bioterrorism.

các chính phủ phải chuẩn bị cho mối đe dọa sinh khủng bố.

bioterrorism can have devastating effects on public health.

sinh khủng bố có thể gây ra những ảnh hưởng tàn khốc đến sức khỏe cộng đồng.

preventing bioterrorism requires international cooperation.

ngăn chặn sinh khủng bố đòi hỏi sự hợp tác quốc tế.

research on bioterrorism is crucial for national security.

nghiên cứu về sinh khủng bố là rất quan trọng đối với an ninh quốc gia.

bioterrorism poses a unique challenge to law enforcement agencies.

sinh khủng bố đặt ra một thách thức độc đáo đối với các cơ quan thực thi pháp luật.

training first responders for bioterrorism incidents is essential.

đào tạo những người ứng cứu đầu tiên cho các sự cố sinh khủng bố là điều cần thiết.

public awareness campaigns can help mitigate the risks of bioterrorism.

các chiến dịch nâng cao nhận thức của công chúng có thể giúp giảm thiểu những rủi ro của sinh khủng bố.

bioterrorism could target food and water supplies.

sinh khủng bố có thể nhắm vào nguồn cung cấp thực phẩm và nước.

legislation against bioterrorism is necessary for effective prevention.

các đạo luật chống lại sinh khủng bố là cần thiết cho việc ngăn chặn hiệu quả.

government agencies are developing strategies to combat bioterrorism.

các cơ quan chính phủ đang phát triển các chiến lược để chống lại sinh khủng bố.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay