bioelectric

[Mỹ]/ˌbaɪoʊˈɛl.ɪk.tɪk/
[Anh]/ˌbaɪ.əˈlek.trɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Liên quan đến hoặc được sản xuất bởi hoạt động điện của các sinh vật sống.

Cụm từ & Cách kết hợp

bioelectric potential

tiềm năng sinh điện

bioelectric signals

tín hiệu sinh điện

bioelectric activity

hoạt động sinh điện

bioelectric impedance

trở kháng sinh điện

bioelectric recording

ghi sinh điện

bioelectric stimulation

kích thích sinh điện

bioelectric field

trường sinh điện

bioelectric phenomena

hiện tượng sinh điện

measure bioelectric current

đo dòng điện sinh học

bioelectric device

thiết bị sinh điện

Câu ví dụ

the bioelectric signals in our body help regulate various functions.

các tín hiệu sinh điện trong cơ thể chúng ta giúp điều hòa các chức năng khác nhau.

researchers are studying bioelectric fields for potential medical applications.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các trường sinh điện cho các ứng dụng y tế tiềm năng.

bioelectric phenomena can be observed in many living organisms.

các hiện tượng sinh điện có thể được quan sát thấy ở nhiều sinh vật sống.

understanding bioelectricity is crucial for advancements in bioengineering.

hiểu biết về sinh điện là rất quan trọng cho sự phát triển trong bioengineering.

bioelectric sensors can monitor physiological changes in real-time.

các cảm biến sinh điện có thể theo dõi các thay đổi sinh lý theo thời gian thực.

the study of bioelectricity could lead to new therapies for nerve damage.

nghiên cứu về sinh điện có thể dẫn đến các phương pháp điều trị mới cho tổn thương thần kinh.

bioelectric stimulation has shown promise in promoting tissue regeneration.

kích thích sinh điện đã cho thấy tiềm năng trong việc thúc đẩy tái tạo mô.

many animals use bioelectric signals for communication and navigation.

nhiều loài động vật sử dụng các tín hiệu sinh điện để giao tiếp và điều hướng.

bioelectric properties of cells can be influenced by external factors.

các đặc tính sinh điện của tế bào có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.

the research team is exploring bioelectric interactions in amphibians.

nhóm nghiên cứu đang khám phá các tương tác sinh điện ở động vật lưỡng cư.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay