electrophysiological

[Mỹ]/i'lektrəu,fiziəlɔdʒikəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến điện sinh lý, nghiên cứu hoạt động sinh điện.

Cụm từ & Cách kết hợp

electrophysiological research

nghiên cứu điện sinh lý

electrophysiological signals

tín hiệu điện sinh lý

electrophysiological techniques

kỹ thuật điện sinh lý

electrophysiological experiments

thí nghiệm điện sinh lý

Câu ví dụ

Objective:To study the value of the electrophysiological determination in differential diagnosis of erective dysfunction.

Mục tiêu: Nghiên cứu giá trị của việc xác định điện sinh lý trong chẩn đoán phân biệt chứng rối loạn cương dương.

Saccular microphonic potentials from Ophiocephalus argus are studied in the present paper by electrophysiological method.

Các điện thế vi mô saccular từ Ophiocephalus argus được nghiên cứu trong bài báo này bằng phương pháp điện sinh lý.

The scientist used electrophysiological techniques to study brain activity.

Các nhà khoa học đã sử dụng các kỹ thuật điện sinh lý để nghiên cứu hoạt động não bộ.

Electrophysiological signals can provide valuable insights into neural processes.

Các tín hiệu điện sinh lý có thể cung cấp những hiểu biết có giá trị về các quá trình thần kinh.

Researchers recorded electrophysiological data during the experiment.

Các nhà nghiên cứu đã ghi lại dữ liệu điện sinh lý trong quá trình thí nghiệm.

Electrophysiological measurements revealed abnormal brain activity in the patient.

Các phép đo điện sinh lý cho thấy hoạt động não bất thường ở bệnh nhân.

The team analyzed the electrophysiological responses to different stimuli.

Nhóm đã phân tích các phản ứng điện sinh lý với các kích thích khác nhau.

The doctor recommended an electrophysiological test to assess nerve function.

Bác sĩ đã đề nghị một xét nghiệm điện sinh lý để đánh giá chức năng thần kinh.

Electrophysiological studies have advanced our understanding of the nervous system.

Các nghiên cứu điện sinh lý đã thúc đẩy sự hiểu biết của chúng ta về hệ thần kinh.

The electrophysiological recordings showed clear patterns of neural activity.

Các bản ghi điện sinh lý cho thấy các mô hình rõ ràng về hoạt động thần kinh.

Electrophysiological changes in the brain can be indicative of certain disorders.

Những thay đổi điện sinh lý trong não có thể là dấu hiệu của một số rối loạn nhất định.

The patient's electrophysiological responses were monitored throughout the procedure.

Các phản ứng điện sinh lý của bệnh nhân được theo dõi trong suốt quá trình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay