bioherms

[Mỹ]/ˈbaɪoʊhɜːrm/
[Anh]/ˌbaɪoʊˈhɝm/

Dịch

n. Một đống hoặc gò đá vôi hình thành bởi sự tích tụ của các sinh vật biển, đặc biệt là san hô.

Cụm từ & Cách kết hợp

bioherm formation

hình thành bioherm

study of bioherms

nghiên cứu về bioherm

ancient bioherm structures

các cấu trúc bioherm cổ đại

fossil-rich bioherms

các bioherm giàu hóa thạch

submarine bioherms

các bioherm dưới biển

bioherm communities

các cộng đồng bioherm

mapping bioherms

lập bản đồ bioherm

bioherm evolution

sự tiến hóa của bioherm

bioherm conservation

bảo tồn bioherm

Câu ví dụ

the bioherm is a crucial part of the reef ecosystem.

tinh trạng bioherm là một phần quan trọng của hệ sinh thái rạn san hô.

scientists study bioherms to understand ancient marine environments.

các nhà khoa học nghiên cứu bioherm để hiểu về môi trường biển cổ đại.

bioherms can provide habitats for various marine species.

bioherm có thể cung cấp môi trường sống cho nhiều loài sinh vật biển khác nhau.

fossilized bioherms give insight into past geological conditions.

các bioherm hóa thạch cung cấp cái nhìn sâu sắc về các điều kiện địa chất trong quá khứ.

bioherm formation is influenced by water temperature and salinity.

sự hình thành bioherm bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ và độ mặn của nước.

researchers discovered a new type of bioherm in the ocean.

các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một loại bioherm mới trong đại dương.

the study of bioherms helps in marine conservation efforts.

nghiên cứu về bioherm giúp các nỗ lực bảo tồn biển.

bioherms often act as natural barriers against coastal erosion.

bioherm thường hoạt động như những rào cản tự nhiên chống lại xói mòn bờ biển.

understanding bioherm dynamics is essential for ecologists.

hiểu về động lực học của bioherm là điều cần thiết đối với các nhà sinh thái học.

bioherm research can lead to discoveries of new marine resources.

nghiên cứu về bioherm có thể dẫn đến những khám phá về các nguồn tài nguyên biển mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay