bionic

[Mỹ]/baɪ'ɒnɪk/
[Anh]/baɪ'ɑnɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc sử dụng sinh học điện tử

Cụm từ & Cách kết hợp

bionic technology

công nghệ bionic

bionic limb

chi bionic

bionic eye

mắt bionic

Câu ví dụ

working out in gymnasiums to become bionic men.

tập luyện trong các phòng gym để trở thành những người đàn ông bionic.

The potential applications of the clypeus in bionic cutting resistance reduction were analyzed.

Tiềm năng ứng dụng của clypeus trong việc giảm khả năng cắt xuyên của bionic đã được phân tích.

The bionic arm allows the patient to regain some functionality.

Cánh tay bionic cho phép bệnh nhân lấy lại một phần chức năng.

She is researching bionic technology for prosthetic limbs.

Cô ấy đang nghiên cứu công nghệ bionic cho các bộ phận giả.

The bionic eye prototype shows promising results in clinical trials.

Mẫu thử mắt bionic cho thấy kết quả đầy hứa hẹn trong các thử nghiệm lâm sàng.

The bionic suit helped the paralyzed man walk again.

Bộ đồ bionic đã giúp người đàn ông bị liệt đi lại.

The bionic hand is controlled by neural signals from the brain.

Bàn tay bionic được điều khiển bởi các tín hiệu thần kinh từ não bộ.

The bionic technology has revolutionized the field of medical implants.

Công nghệ bionic đã cách mạng hóa lĩnh vực cấy ghép y tế.

The bionic fish swims effortlessly through the water.

Cá bionic bơi lội dễ dàng trong nước.

Scientists are working on developing bionic organs for transplant.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu phát triển các cơ quan bionic để cấy ghép.

The bionic exoskeleton enhances the wearer's strength and endurance.

Bộ xương ngoài bionic tăng cường sức mạnh và sức bền của người mặc.

The bionic ear implant improved the patient's hearing significantly.

Thiết bị cấy ghép tai bionic đã cải thiện đáng kể khả năng nghe của bệnh nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay