biosafeties protocols
các giao thức an toàn sinh học
implementing biosafeties measures
thực hiện các biện pháp an toàn sinh học
reviewing biosafeties procedures
xem xét lại các thủ tục an toàn sinh học
biosafeties training programs
các chương trình đào tạo về an toàn sinh học
biosafeties risk assessment
đánh giá rủi ro về an toàn sinh học
strengthening biosafeties infrastructure
tăng cường cơ sở hạ tầng an toàn sinh học
biosafeties awareness campaigns
các chiến dịch nâng cao nhận thức về an toàn sinh học
ensuring biosafeties in laboratories is crucial.
đảm bảo an toàn sinh học trong các phòng thí nghiệm là rất quan trọng.
the government has strict regulations on biosafeties.
chính phủ có các quy định nghiêm ngặt về an toàn sinh học.
researchers must follow biosafeties when handling pathogens.
các nhà nghiên cứu phải tuân thủ các biện pháp an toàn sinh học khi xử lý mầm bệnh.
biosafeties are essential in preventing disease outbreaks.
an toàn sinh học là điều cần thiết để ngăn ngừa các đợt bùng phát dịch bệnh.
training on biosafeties is mandatory for laboratory staff.
đào tạo về an toàn sinh học là bắt buộc đối với nhân viên phòng thí nghiệm.
we need to improve biosafeties in our facility.
chúng ta cần cải thiện an toàn sinh học trong cơ sở vật chất của chúng tôi.
biosafeties help protect both researchers and the public.
an toàn sinh học giúp bảo vệ cả nhà nghiên cứu và công chúng.
proper biosafeties can mitigate risks in scientific research.
các biện pháp an toàn sinh học phù hợp có thể giảm thiểu rủi ro trong nghiên cứu khoa học.
new technologies are being developed to enhance biosafeties.
các công nghệ mới đang được phát triển để nâng cao an toàn sinh học.
international collaborations focus on improving biosafeties worldwide.
các hợp tác quốc tế tập trung vào việc cải thiện an toàn sinh học trên toàn thế giới.
biosafeties protocols
các giao thức an toàn sinh học
implementing biosafeties measures
thực hiện các biện pháp an toàn sinh học
reviewing biosafeties procedures
xem xét lại các thủ tục an toàn sinh học
biosafeties training programs
các chương trình đào tạo về an toàn sinh học
biosafeties risk assessment
đánh giá rủi ro về an toàn sinh học
strengthening biosafeties infrastructure
tăng cường cơ sở hạ tầng an toàn sinh học
biosafeties awareness campaigns
các chiến dịch nâng cao nhận thức về an toàn sinh học
ensuring biosafeties in laboratories is crucial.
đảm bảo an toàn sinh học trong các phòng thí nghiệm là rất quan trọng.
the government has strict regulations on biosafeties.
chính phủ có các quy định nghiêm ngặt về an toàn sinh học.
researchers must follow biosafeties when handling pathogens.
các nhà nghiên cứu phải tuân thủ các biện pháp an toàn sinh học khi xử lý mầm bệnh.
biosafeties are essential in preventing disease outbreaks.
an toàn sinh học là điều cần thiết để ngăn ngừa các đợt bùng phát dịch bệnh.
training on biosafeties is mandatory for laboratory staff.
đào tạo về an toàn sinh học là bắt buộc đối với nhân viên phòng thí nghiệm.
we need to improve biosafeties in our facility.
chúng ta cần cải thiện an toàn sinh học trong cơ sở vật chất của chúng tôi.
biosafeties help protect both researchers and the public.
an toàn sinh học giúp bảo vệ cả nhà nghiên cứu và công chúng.
proper biosafeties can mitigate risks in scientific research.
các biện pháp an toàn sinh học phù hợp có thể giảm thiểu rủi ro trong nghiên cứu khoa học.
new technologies are being developed to enhance biosafeties.
các công nghệ mới đang được phát triển để nâng cao an toàn sinh học.
international collaborations focus on improving biosafeties worldwide.
các hợp tác quốc tế tập trung vào việc cải thiện an toàn sinh học trên toàn thế giới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay