biparental care
chăm sóc song thân
biparental inheritance
di truyền song thân
biparental conflict
xung đột song thân
biparental effects
tác động song thân
biparental behavior
hành vi song thân
biparental genotypes
kiểu gen song thân
biparental allele transmission
truyền alen song thân
biparental genetic contribution
đóng góp di truyền song thân
biparental imprinting
ấn định song thân
the study focused on biparental care in animal species.
nghiên cứu tập trung vào sự chăm sóc của cả hai cha mẹ ở các loài động vật.
biparental investment is crucial for the survival of offspring.
sự đầu tư của cả hai cha mẹ là rất quan trọng cho sự sống sót của con cái.
many mammals exhibit biparental behaviors during rearing.
nhiều loài động vật có vú thể hiện hành vi của cả hai cha mẹ trong quá trình nuôi dạy.
biparental strategies can enhance genetic diversity.
các chiến lược của cả hai cha mẹ có thể tăng cường sự đa dạng di truyền.
research indicates that biparental systems are more stable.
nghiên cứu cho thấy các hệ thống của cả hai cha mẹ ổn định hơn.
in some species, biparental care leads to healthier offspring.
ở một số loài, sự chăm sóc của cả hai cha mẹ dẫn đến con cái khỏe mạnh hơn.
biparental cooperation is essential for effective parenting.
sự hợp tác của cả hai cha mẹ là điều cần thiết cho việc nuôi dạy con cái hiệu quả.
studies show that biparental involvement improves child development.
các nghiên cứu cho thấy sự tham gia của cả hai cha mẹ cải thiện sự phát triển của trẻ.
biparental relationships can influence social behavior in offspring.
mối quan hệ của cả hai cha mẹ có thể ảnh hưởng đến hành vi xã hội của con cái.
the concept of biparental care is prevalent in many cultures.
khái niệm về sự chăm sóc của cả hai cha mẹ phổ biến ở nhiều nền văn hóa.
biparental care
chăm sóc song thân
biparental inheritance
di truyền song thân
biparental conflict
xung đột song thân
biparental effects
tác động song thân
biparental behavior
hành vi song thân
biparental genotypes
kiểu gen song thân
biparental allele transmission
truyền alen song thân
biparental genetic contribution
đóng góp di truyền song thân
biparental imprinting
ấn định song thân
the study focused on biparental care in animal species.
nghiên cứu tập trung vào sự chăm sóc của cả hai cha mẹ ở các loài động vật.
biparental investment is crucial for the survival of offspring.
sự đầu tư của cả hai cha mẹ là rất quan trọng cho sự sống sót của con cái.
many mammals exhibit biparental behaviors during rearing.
nhiều loài động vật có vú thể hiện hành vi của cả hai cha mẹ trong quá trình nuôi dạy.
biparental strategies can enhance genetic diversity.
các chiến lược của cả hai cha mẹ có thể tăng cường sự đa dạng di truyền.
research indicates that biparental systems are more stable.
nghiên cứu cho thấy các hệ thống của cả hai cha mẹ ổn định hơn.
in some species, biparental care leads to healthier offspring.
ở một số loài, sự chăm sóc của cả hai cha mẹ dẫn đến con cái khỏe mạnh hơn.
biparental cooperation is essential for effective parenting.
sự hợp tác của cả hai cha mẹ là điều cần thiết cho việc nuôi dạy con cái hiệu quả.
studies show that biparental involvement improves child development.
các nghiên cứu cho thấy sự tham gia của cả hai cha mẹ cải thiện sự phát triển của trẻ.
biparental relationships can influence social behavior in offspring.
mối quan hệ của cả hai cha mẹ có thể ảnh hưởng đến hành vi xã hội của con cái.
the concept of biparental care is prevalent in many cultures.
khái niệm về sự chăm sóc của cả hai cha mẹ phổ biến ở nhiều nền văn hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay