biphone

[Mỹ]/ˈbaɪˌfəʊn/
[Anh]/ˈbaɪˌfoʊn/

Dịch

n. Một tai nghe điện thoại; một tai nghe mũ bảo hiểm bay.

Cụm từ & Cách kết hợp

biphone technology

công nghệ biphone

biphone communication

giao tiếp biphone

biphone device

thiết bị biphone

biphone application

ứng dụng biphone

biphone system

hệ thống biphone

biphone user

người dùng biphone

biphone interface

giao diện biphone

biphone network

mạng biphone

biphone features

tính năng biphone

biphone advantages

ưu điểm của biphone

Câu ví dụ

the biphone technology enhances voice recognition systems.

công nghệ biphone tăng cường các hệ thống nhận dạng giọng nói.

many smartphones now utilize biphone capabilities.

nhiều điện thoại thông minh hiện nay sử dụng các khả năng của biphone.

researchers are exploring the potential of biphone in ai.

các nhà nghiên cứu đang khám phá tiềm năng của biphone trong trí tuệ nhân tạo.

understanding biphone is crucial for language processing.

hiểu rõ về biphone rất quan trọng cho việc xử lý ngôn ngữ.

developers are integrating biphone into their applications.

các nhà phát triển đang tích hợp biphone vào các ứng dụng của họ.

the biphone model improves the accuracy of translations.

mô hình biphone cải thiện độ chính xác của bản dịch.

using biphone can reduce errors in speech synthesis.

sử dụng biphone có thể giảm thiểu các lỗi trong tổng hợp giọng nói.

teachers can use biphone to teach pronunciation effectively.

giáo viên có thể sử dụng biphone để dạy phát âm hiệu quả.

many linguists study the impact of biphone on language learning.

nhiều nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tác động của biphone đến việc học ngôn ngữ.

the future of communication may rely heavily on biphone technology.

tương lai của giao tiếp có thể phụ thuộc nhiều vào công nghệ biphone.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay