biphonic

[Mỹ]/baɪˈfɒnɪk/
[Anh]/baɪˈfɑːnɪk/

Dịch

adj. liên quan đến hoặc bao gồm hai âm thanh hoặc giọng nói được tạo ra đồng thời

Cụm từ & Cách kết hợp

biphonic singing

hát hai âm

biphonic technique

kỹ thuật hai âm

biphonic sound

âm hai âm

biphonic voice

giọng hai âm

biphonic quality

chất lượng hai âm

biphonic music

âm nhạc hai âm

biphonic production

sản xuất hai âm

biphonic resonance

phản cộng hưởng hai âm

biphonic harmonics

hài âm hai âm

biphonic effect

hiệu ứng hai âm

Câu ví dụ

the biphonic texture creates an ethereal atmosphere in the composition.

Kết cấu biphonic tạo ra một không khí huyền ảo trong bản hòa âm.

musicians often explore biphonic techniques to add depth to their performances.

Các nhạc sĩ thường khám phá các kỹ thuật biphonic để thêm chiều sâu vào các màn trình diễn của họ.

the instrument produces a fascinating biphonic resonance that captivates audiences.

Dụng cụ tạo ra một sự cộng hưởng biphonic hấp dẫn khiến khán giả say mê.

composers use biphonic effects to create tension and suspense in their works.

Các nhà soạn nhạc sử dụng hiệu ứng biphonic để tạo ra sự căng thẳng và hồi hộp trong các tác phẩm của họ.

the choir demonstrated remarkable biphonic precision during their live performance.

Ban hợp xướng đã thể hiện độ chính xác biphonic đáng chú ý trong buổi biểu diễn trực tiếp của họ.

ancient instruments frequently featured remarkable biphonic capabilities.

Các nhạc cụ cổ thường có các khả năng biphonic đáng chú ý.

the biphonic quality of the singer's voice was hauntingly beautiful and emotional.

Chất lượng biphonic của giọng hát của ca sĩ vừa đẹp ảo diệu vừa đầy cảm xúc.

musicologists continue to study biphonic phenomena in diverse cultural traditions.

Các nhà nghiên cứu âm nhạc tiếp tục nghiên cứu các hiện tượng biphonic trong các truyền thống văn hóa đa dạng.

the recording beautifully captures the subtle biphonic nuances of the performance.

Bài ghi âm tuyệt đẹp ghi lại những sắc thái biphonic tinh tế của màn trình diễn.

traditional mongolian throat singing is renowned for its extraordinary biphonic techniques.

Thanh nhạc cổ truyền thống của người Mông Cổ nổi tiếng với các kỹ thuật biphonic đặc biệt.

the biphonic overtone produced a mystical and otherworldly sound effect.

Sự cộng hưởng biphonic tạo ra một hiệu ứng âm thanh huyền bí và khác thường.

researchers are developing new methods to analyze complex biphonic auditory patterns.

Các nhà nghiên cứu đang phát triển các phương pháp mới để phân tích các mô hình thính giác biphonic phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay