bipolarization of society
phân cực của xã hội
drivers of bipolarization
những yếu tố thúc đẩy phân cực
effects of bipolarization
tác động của phân cực
countering bipolarization
ngăn chặn phân cực
the bipolarization of opinions is evident in today's political climate.
Việc phân cực ý kiến rõ ràng trong bối cảnh chính trị hiện nay.
social media has contributed to the bipolarization of public discourse.
Mạng xã hội đã góp phần vào sự phân cực của cuộc tranh luận công chúng.
experts warn that bipolarization can lead to increased social tensions.
Các chuyên gia cảnh báo rằng sự phân cực có thể dẫn đến gia tăng căng thẳng xã hội.
the bipolarization of wealth is a growing concern in many countries.
Việc phân cực của cải là một mối quan ngại ngày càng tăng ở nhiều quốc gia.
many communities are facing the challenges of bipolarization in their neighborhoods.
Nhiều cộng đồng đang phải đối mặt với những thách thức của sự phân cực trong khu dân cư của họ.
education can help mitigate the effects of bipolarization in society.
Giáo dục có thể giúp giảm thiểu tác động của sự phân cực trong xã hội.
the bipolarization of cultural values can create barriers to understanding.
Việc phân cực các giá trị văn hóa có thể tạo ra những rào cản cho sự hiểu biết.
political parties often exploit bipolarization to rally their bases.
Các đảng phái chính trị thường lợi dụng sự phân cực để tập hợp cơ sở của họ.
bipolarization in the workplace can affect team dynamics and productivity.
Sự phân cực nơi làm việc có thể ảnh hưởng đến động lực và năng suất của nhóm.
addressing the issue of bipolarization is crucial for social cohesion.
Giải quyết vấn đề phân cực là rất quan trọng cho sự gắn kết xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay