birdlimes

[Mỹ]/bɜːdˈlaɪmz/
[Anh]/bərˈlaɪmz/

Dịch

n. Một loại keo được sử dụng để bẫy chim, hoặc một cái bẫy tự nó.
v. Áp dụng keo bẫy chim lên một cái gì đó; đặt một cái bẫy keo bẫy chim lên một cái gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

birdlimes and berries

thanh long và quả mọng

birdlimes in flight

thanh long bay lượn

Câu ví dụ

birdlimes are used to catch small birds.

Các quả vôi dùng để bắt chim nhỏ.

the use of birdlimes has decreased over the years.

Việc sử dụng vôi bắt chim đã giảm dần theo những năm qua.

birdlimes can be made from natural substances.

Vôi bắt chim có thể được làm từ các chất tự nhiên.

using birdlimes requires careful preparation.

Sử dụng vôi bắt chim đòi hỏi sự chuẩn bị cẩn thận.

many traditional methods involve the use of birdlimes.

Nhiều phương pháp truyền thống liên quan đến việc sử dụng vôi bắt chim.

birdlimes are often applied to tree branches.

Vôi bắt chim thường được sử dụng trên các nhánh cây.

some people find birdlimes to be inhumane.

Một số người cho rằng việc sử dụng vôi bắt chim là không nhân đạo.

birdlimes can be harmful to non-target species.

Vôi bắt chim có thể gây hại cho các loài không phải mục tiêu.

in the past, birdlimes were commonly used for trapping.

Trong quá khứ, vôi bắt chim thường được sử dụng để bẫy.

understanding the properties of birdlimes is essential for their use.

Hiểu rõ các đặc tính của vôi bắt chim là điều cần thiết cho việc sử dụng chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay