| số nhiều | birdsongs |
beautiful birdsong
tiếng hót chim đẹp
Birdsong is one of the most active domains in bioacoustics.
Tiếng hót chim là một trong những lĩnh vực hoạt động sôi động nhất của sinh thái học âm thanh.
The early morning was filled with birdsong.
Buổi sáng sớm tràn ngập tiếng hót chim.
She woke up to the beautiful birdsong outside her window.
Cô ấy thức dậy với tiếng hót chim tuyệt đẹp bên ngoài cửa sổ của mình.
Walking through the forest, we could hear the birdsong echoing through the trees.
Đi bộ qua khu rừng, chúng tôi có thể nghe thấy tiếng hót chim vang vọng giữa các cây.
The birdsong was a soothing background to our picnic in the park.
Tiếng hót chim là một nền thư thái cho buổi dã ngoại của chúng tôi trong công viên.
The birdsong at dawn signaled the start of a new day.
Tiếng hót chim vào lúc bình minh báo hiệu sự khởi đầu của một ngày mới.
The birdsong added to the tranquility of the countryside.
Tiếng hót chim thêm vào sự yên bình của vùng nông thôn.
His favorite part of the morning was listening to the birdsong while sipping his coffee.
Phần yêu thích nhất của anh ấy vào buổi sáng là nghe tiếng hót chim trong khi nhâm nhi tách cà phê.
The birdsong was a welcome sound in the urban jungle.
Tiếng hót chim là một âm thanh được chào đón trong đô thị.
The birdsong was a melody that brought joy to all who heard it.
Tiếng hót chim là một giai điệu mang lại niềm vui cho tất cả những ai nghe thấy nó.
As the sun rose, the birdsong reached a crescendo of sound.
Khi mặt trời mọc lên, tiếng hót chim đạt đến đỉnh cao âm thanh.
beautiful birdsong
tiếng hót chim đẹp
Birdsong is one of the most active domains in bioacoustics.
Tiếng hót chim là một trong những lĩnh vực hoạt động sôi động nhất của sinh thái học âm thanh.
The early morning was filled with birdsong.
Buổi sáng sớm tràn ngập tiếng hót chim.
She woke up to the beautiful birdsong outside her window.
Cô ấy thức dậy với tiếng hót chim tuyệt đẹp bên ngoài cửa sổ của mình.
Walking through the forest, we could hear the birdsong echoing through the trees.
Đi bộ qua khu rừng, chúng tôi có thể nghe thấy tiếng hót chim vang vọng giữa các cây.
The birdsong was a soothing background to our picnic in the park.
Tiếng hót chim là một nền thư thái cho buổi dã ngoại của chúng tôi trong công viên.
The birdsong at dawn signaled the start of a new day.
Tiếng hót chim vào lúc bình minh báo hiệu sự khởi đầu của một ngày mới.
The birdsong added to the tranquility of the countryside.
Tiếng hót chim thêm vào sự yên bình của vùng nông thôn.
His favorite part of the morning was listening to the birdsong while sipping his coffee.
Phần yêu thích nhất của anh ấy vào buổi sáng là nghe tiếng hót chim trong khi nhâm nhi tách cà phê.
The birdsong was a welcome sound in the urban jungle.
Tiếng hót chim là một âm thanh được chào đón trong đô thị.
The birdsong was a melody that brought joy to all who heard it.
Tiếng hót chim là một giai điệu mang lại niềm vui cho tất cả những ai nghe thấy nó.
As the sun rose, the birdsong reached a crescendo of sound.
Khi mặt trời mọc lên, tiếng hót chim đạt đến đỉnh cao âm thanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay