birl around
xoay tròn
birl up
xoay lên
birling leaves
lá xoay
birled yarn
sợi len xoắn
she decided to birl around the dance floor.
Cô ấy quyết định nhảy xoay tròn trên sàn nhảy.
the children love to birl in the playground.
Những đứa trẻ rất thích nhảy xoay tròn trong sân chơi.
he watched the leaves birl in the wind.
Anh ấy nhìn thấy những chiếc lá xoay tròn trong gió.
during the festival, performers would birl with joy.
Trong suốt lễ hội, các nghệ sĩ biểu diễn nhảy xoay tròn với niềm vui.
the dancer began to birl gracefully.
Người nhảy bắt đầu nhảy xoay tròn một cách duyên dáng.
she loves to birl around when she hears her favorite song.
Cô ấy thích nhảy xoay tròn khi nghe được bài hát yêu thích của mình.
the dog would birl in circles when excited.
Chú chó thường nhảy xoay tròn khi phấn khích.
they watched the snowflakes birl through the air.
Họ nhìn thấy những bông tuyết xoay tròn trong không khí.
he can birl like a professional skater.
Anh ấy có thể nhảy xoay tròn như một người trượt băng chuyên nghiệp.
every summer, the kids birl around the fountain.
Mỗi mùa hè, bọn trẻ thường nhảy xoay tròn quanh đài phun nước.
birl around
xoay tròn
birl up
xoay lên
birling leaves
lá xoay
birled yarn
sợi len xoắn
she decided to birl around the dance floor.
Cô ấy quyết định nhảy xoay tròn trên sàn nhảy.
the children love to birl in the playground.
Những đứa trẻ rất thích nhảy xoay tròn trong sân chơi.
he watched the leaves birl in the wind.
Anh ấy nhìn thấy những chiếc lá xoay tròn trong gió.
during the festival, performers would birl with joy.
Trong suốt lễ hội, các nghệ sĩ biểu diễn nhảy xoay tròn với niềm vui.
the dancer began to birl gracefully.
Người nhảy bắt đầu nhảy xoay tròn một cách duyên dáng.
she loves to birl around when she hears her favorite song.
Cô ấy thích nhảy xoay tròn khi nghe được bài hát yêu thích của mình.
the dog would birl in circles when excited.
Chú chó thường nhảy xoay tròn khi phấn khích.
they watched the snowflakes birl through the air.
Họ nhìn thấy những bông tuyết xoay tròn trong không khí.
he can birl like a professional skater.
Anh ấy có thể nhảy xoay tròn như một người trượt băng chuyên nghiệp.
every summer, the kids birl around the fountain.
Mỗi mùa hè, bọn trẻ thường nhảy xoay tròn quanh đài phun nước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay