| số nhiều | birlings |
birling around
xoay tròn
birling about
xoay quanh
birling like crazy
xoay như điên
he was birling down the river on a log.
anh ấy đang trượt trên sông bằng một khúc gỗ.
the children enjoyed birling in the park.
các em nhỏ rất thích trượt ở công viên.
she learned how to birling during the summer camp.
cô ấy đã học cách trượt trong trại hè.
birling requires good balance and coordination.
trượt đòi hỏi sự cân bằng và phối hợp tốt.
they organized a birling competition at the festival.
họ đã tổ chức một cuộc thi trượt tại lễ hội.
birling is a traditional sport in some cultures.
trượt là một môn thể thao truyền thống ở một số nền văn hóa.
he practiced birling every weekend.
anh ấy đã luyện tập trượt mỗi cuối tuần.
birling can be quite challenging for beginners.
trượt có thể khá thử thách đối với người mới bắt đầu.
she showed off her birling skills at the talent show.
cô ấy đã khoe kỹ năng trượt của mình tại buổi biểu diễn tài năng.
after birling for hours, they were exhausted.
sau khi trượt trong nhiều giờ, họ đã kiệt sức.
birling around
xoay tròn
birling about
xoay quanh
birling like crazy
xoay như điên
he was birling down the river on a log.
anh ấy đang trượt trên sông bằng một khúc gỗ.
the children enjoyed birling in the park.
các em nhỏ rất thích trượt ở công viên.
she learned how to birling during the summer camp.
cô ấy đã học cách trượt trong trại hè.
birling requires good balance and coordination.
trượt đòi hỏi sự cân bằng và phối hợp tốt.
they organized a birling competition at the festival.
họ đã tổ chức một cuộc thi trượt tại lễ hội.
birling is a traditional sport in some cultures.
trượt là một môn thể thao truyền thống ở một số nền văn hóa.
he practiced birling every weekend.
anh ấy đã luyện tập trượt mỗi cuối tuần.
birling can be quite challenging for beginners.
trượt có thể khá thử thách đối với người mới bắt đầu.
she showed off her birling skills at the talent show.
cô ấy đã khoe kỹ năng trượt của mình tại buổi biểu diễn tài năng.
after birling for hours, they were exhausted.
sau khi trượt trong nhiều giờ, họ đã kiệt sức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay