birthwort

[Mỹ]/ˈbɜːrθwɔːt/
[Anh]/ˈbɝːθˌwɔrt/

Dịch

n. Một chi thực vật trong họ Aristolochiaceae, thường được đặc trưng bởi lá hình trái tim và hoa đặc biệt.
Word Forms
số nhiềubirthworts

Cụm từ & Cách kết hợp

birthwort extract

chiết xuất rau đắng

birthwort tea

trà rau đắng

traditional birthwort remedy

phương pháp chữa trị bằng rau đắng truyền thống

birthwort for anxiety

rau đắng cho chứng lo âu

identify birthwort plant

xác định cây rau đắng

birthwort cultivation guide

hướng dẫn trồng rau đắng

birthwort historical uses

cách sử dụng rau đắng trong lịch sử

Câu ví dụ

birthwort is known for its medicinal properties.

rau đắng là một loại cây được biết đến với đặc tính chữa bệnh.

many herbalists use birthwort in their remedies.

nhiều người thảo dược sử dụng rau đắng trong các biện pháp chữa trị của họ.

birthwort can be toxic if consumed in large quantities.

rau đắng có thể gây độc nếu tiêu thụ với lượng lớn.

in traditional medicine, birthwort has been used for centuries.

trong y học truyền thống, rau đắng đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ.

some species of birthwort are endangered.

một số loài rau đắng đang bị đe dọa.

birthwort plants thrive in moist, shady environments.

cây rau đắng phát triển mạnh trong môi trường ẩm ướt, có bóng râm.

it is essential to research birthwort before using it.

cần thiết phải nghiên cứu về rau đắng trước khi sử dụng nó.

birthwort has a unique appearance that attracts botanists.

rau đắng có vẻ ngoài độc đáo thu hút các nhà thực vật học.

some cultures consider birthwort a sacred plant.

một số nền văn hóa coi rau đắng là một loại cây thiêng.

birthwort is often found in woodland areas.

rau đắng thường được tìm thấy ở các khu vực rừng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay