bisques

[Mỹ]/bɪsk/
[Anh]/bɪsk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại súp kem được làm từ hải sản, thường có một chút vị cam

Cụm từ & Cách kết hợp

lobster bisque

súp tôm hùm

Câu ví dụ

She ordered a bowl of lobster bisque for lunch.

Cô ấy đã gọi một bát súp tôm lang thang cho bữa trưa.

The chef prepared a delicious crab bisque for the special menu.

Đầu bếp đã chuẩn bị một món súp tôm thịt ngon tuyệt vời cho thực đơn đặc biệt.

I prefer tomato bisque over clam chowder.

Tôi thích món súp cà chua hơn là súp nghêu.

The creamy bisque was garnished with fresh herbs.

Món súp kem ngon tuyệt vời được trang trí bằng các loại thảo mộc tươi.

They served a bisque as the appetizer for the dinner party.

Họ phục vụ món súp như món khai vị cho bữa tiệc tối.

The bisque had a rich and velvety texture.

Món súp có kết cấu phong phú và mịn như nhung.

He learned how to make lobster bisque from his grandmother.

Anh ấy đã học cách làm món súp tôm lang thang từ bà của mình.

The seafood bisque was a hit at the restaurant.

Món súp hải sản rất được ưa chuộng tại nhà hàng.

I always crave a warm bowl of bisque on a cold winter day.

Tôi luôn thèm một bát súp ấm vào một ngày đông lạnh giá.

The bisque was seasoned perfectly with a hint of sherry.

Món súp được nêm gia vị hoàn hảo với một chút rượu sherry.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay