bitched out
bỏ chạy
that bitch
kẻ đàn bà đó
bitching about
than vãn về
bitch me out
xúi tôi bỏ chạy
bitched up
tăng thêm sự khó chịu
she bitched me
cô ta đã xúi tôi bỏ chạy
bitching session
buổi than vãn
she bitched about the long wait at the restaurant.
Cô ấy phàn nàn về thời gian chờ đợi lâu tại nhà hàng.
he always bitched when things didn’t go his way.
Anh ta luôn phàn nàn khi mọi thứ không diễn ra theo ý anh ta.
they bitched over the unfair treatment at work.
Họ phàn nàn về sự đối xử bất công tại nơi làm việc.
my friend bitched about the movie being too long.
Bạn tôi phàn nàn về việc bộ phim quá dài.
she bitched about her noisy neighbors.
Cô ấy phàn nàn về những người hàng xóm ồn ào của cô ấy.
he bitched constantly about his workload.
Anh ta liên tục phàn nàn về khối lượng công việc của mình.
they bitched during the entire road trip.
Họ phàn nàn trong suốt chuyến đi đường.
she bitched about the weather ruining her plans.
Cô ấy phàn nàn về việc thời tiết đã phá hỏng kế hoạch của cô ấy.
he bitched about the service at the hotel.
Anh ta phàn nàn về dịch vụ tại khách sạn.
she always finds something to bitch about.
Cô ấy luôn tìm thấy điều gì đó để phàn nàn.
bitched out
bỏ chạy
that bitch
kẻ đàn bà đó
bitching about
than vãn về
bitch me out
xúi tôi bỏ chạy
bitched up
tăng thêm sự khó chịu
she bitched me
cô ta đã xúi tôi bỏ chạy
bitching session
buổi than vãn
she bitched about the long wait at the restaurant.
Cô ấy phàn nàn về thời gian chờ đợi lâu tại nhà hàng.
he always bitched when things didn’t go his way.
Anh ta luôn phàn nàn khi mọi thứ không diễn ra theo ý anh ta.
they bitched over the unfair treatment at work.
Họ phàn nàn về sự đối xử bất công tại nơi làm việc.
my friend bitched about the movie being too long.
Bạn tôi phàn nàn về việc bộ phim quá dài.
she bitched about her noisy neighbors.
Cô ấy phàn nàn về những người hàng xóm ồn ào của cô ấy.
he bitched constantly about his workload.
Anh ta liên tục phàn nàn về khối lượng công việc của mình.
they bitched during the entire road trip.
Họ phàn nàn trong suốt chuyến đi đường.
she bitched about the weather ruining her plans.
Cô ấy phàn nàn về việc thời tiết đã phá hỏng kế hoạch của cô ấy.
he bitched about the service at the hotel.
Anh ta phàn nàn về dịch vụ tại khách sạn.
she always finds something to bitch about.
Cô ấy luôn tìm thấy điều gì đó để phàn nàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay