biter

[Mỹ]/'baɪtə/
[Anh]/'baɪtɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. động vật cắn; kẻ lừa dối

Cụm từ & Cách kết hợp

snake biter

rắn cắn

mosquito biter

muỗi cắn

Câu ví dụ

It was a case of the biter bit— she’d tried to make him look foolish and ended up being ridiculed herself.

Đó là một trường hợp người cắn bị cắn - cô ấy đã cố gắng khiến anh ta trông ngốc nghếch và cuối cùng lại bị chế nhạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay