| số nhiều | blackflies |
blackfly infestation
tấn công của ruồi đen
blackfly bite
vết cắn của ruồi đen
control blackfly populations
kiểm soát quần thể ruồi đen
blackfly repellent
thuốc đuổi ruồi đen
avoid blackfly bites
tránh bị muỗi đốt
the blackfly season
mùa của ruồi đen
blackflies are notorious for their painful bites.
ruồi đen nổi tiếng vì những vết cắn gây đau.
during the summer, blackflies can be a real nuisance.
trong mùa hè, ruồi đen có thể gây phiền toái.
many people use repellents to avoid blackfly bites.
nhiều người sử dụng thuốc chống côn trùng để tránh bị muỗi đen cắn.
blackflies thrive in wet and humid environments.
ruồi đen phát triển mạnh trong môi trường ẩm ướt và có độ ẩm cao.
some species of blackflies are known to transmit diseases.
một số loài ruồi đen có khả năng truyền bệnh.
wearing light-colored clothing can help deter blackflies.
mặc quần áo sáng màu có thể giúp xua đuổi ruồi đen.
blackflies are often found near rivers and lakes.
ruồi đen thường được tìm thấy gần sông và hồ.
outdoor activities can be spoiled by swarms of blackflies.
các hoạt động ngoài trời có thể bị ảnh hưởng bởi đàn ruồi đen.
blackfly larvae play a role in aquatic ecosystems.
ấu trùng ruồi đen đóng vai trò trong các hệ sinh thái dưới nước.
people often complain about blackfly season.
mọi người thường phàn nàn về mùa ruồi đen.
blackfly infestation
tấn công của ruồi đen
blackfly bite
vết cắn của ruồi đen
control blackfly populations
kiểm soát quần thể ruồi đen
blackfly repellent
thuốc đuổi ruồi đen
avoid blackfly bites
tránh bị muỗi đốt
the blackfly season
mùa của ruồi đen
blackflies are notorious for their painful bites.
ruồi đen nổi tiếng vì những vết cắn gây đau.
during the summer, blackflies can be a real nuisance.
trong mùa hè, ruồi đen có thể gây phiền toái.
many people use repellents to avoid blackfly bites.
nhiều người sử dụng thuốc chống côn trùng để tránh bị muỗi đen cắn.
blackflies thrive in wet and humid environments.
ruồi đen phát triển mạnh trong môi trường ẩm ướt và có độ ẩm cao.
some species of blackflies are known to transmit diseases.
một số loài ruồi đen có khả năng truyền bệnh.
wearing light-colored clothing can help deter blackflies.
mặc quần áo sáng màu có thể giúp xua đuổi ruồi đen.
blackflies are often found near rivers and lakes.
ruồi đen thường được tìm thấy gần sông và hồ.
outdoor activities can be spoiled by swarms of blackflies.
các hoạt động ngoài trời có thể bị ảnh hưởng bởi đàn ruồi đen.
blackfly larvae play a role in aquatic ecosystems.
ấu trùng ruồi đen đóng vai trò trong các hệ sinh thái dưới nước.
people often complain about blackfly season.
mọi người thường phàn nàn về mùa ruồi đen.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay