blackguards

[Mỹ]/blækˈɡɑːrd/
[Anh]/blækˈɡɑːrd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người không có giá trị, không trung thực; một kẻ lừa đảo hoặc kẻ xấu.
v. Lăng mạ hoặc lạm dụng bằng lời nói; cư xử không trung thực hoặc không công bằng.
adj. Không có giá trị; không trung thực; lạm dụng.

Cụm từ & Cách kết hợp

a blackguard's act

hành động của kẻ bất lương

blackguard reputation

danh tiếng của kẻ bất lương

a blackguard's life

cuộc đời của kẻ bất lương

blackguard's heart

trái tim của kẻ bất lương

Câu ví dụ

he is nothing but a blackguard.

anh ta không hơn gì là một kẻ vô lại.

don't trust that blackguard; he will betray you.

đừng tin kẻ vô lại đó; hắn sẽ phản bội bạn.

the blackguard cheated his friends out of their money.

kẻ vô lại đã lừa bạn bè của mình để lấy tiền của họ.

she called him a blackguard for his dishonesty.

cô ấy gọi anh ta là kẻ vô lại vì sự không trung thực của anh ta.

his blackguard behavior shocked everyone at the party.

hành vi vô lại của anh ta đã gây sốc cho tất cả mọi người tại bữa tiệc.

the blackguard had the audacity to ask for forgiveness.

kẻ vô lại dám xin lỗi.

everyone knew he was a blackguard, yet they still followed him.

mọi người đều biết anh ta là một kẻ vô lại, nhưng họ vẫn theo anh ta.

she confronted the blackguard about his lies.

cô ấy đối mặt với kẻ vô lại về những lời nói dối của anh ta.

being a blackguard won't get you far in life.

làm một kẻ vô lại sẽ không giúp bạn tiến xa trong cuộc đời.

the blackguard's reputation preceded him.

tiếng tăm của kẻ vô lại đã đi trước anh ta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay