blackthorns

[Mỹ]/blækˈθɔːrnz/
[Anh]/blkˈθɔːrnz/

Dịch

n. Giống cây bụi có gai Prunus spinosa, còn được biết đến là cây mận đen hoặc cây sloe.; Một loại cây hawthorn (Crataegus spp.).; Gỗ từ cây mận đen, được sử dụng để làm gậy đi bộ.

Câu ví dụ

blackthorns are often used to create natural hedges.

Thạch nam thường được sử dụng để tạo ra các hàng rào tự nhiên.

the blackthorns in the garden attract various birds.

Những cây thạch nam trong vườn thu hút nhiều loài chim khác nhau.

she carefully avoided the sharp blackthorns while walking.

Cô ấy cẩn thận tránh những cây thạch nam sắc nhọn khi đi bộ.

blackthorns can be found in many rural areas.

Thạch nam có thể được tìm thấy ở nhiều vùng nông thôn.

the berries of the blackthorn are edible but tart.

Quả mọng của cây thạch nam có thể ăn được nhưng hơi chua.

blackthorns are known for their dense growth.

Thạch nam nổi tiếng với khả năng sinh trưởng mạnh mẽ.

in spring, blackthorns bloom with beautiful white flowers.

Vào mùa xuân, thạch nam nở những bông hoa trắng tuyệt đẹp.

farmers often use blackthorns as natural barriers.

Nông dân thường sử dụng thạch nam làm hàng rào tự nhiên.

blackthorns can grow in poor soil conditions.

Thạch nam có thể phát triển trong điều kiện đất nghèo.

many animals find shelter among the blackthorns.

Nhiều loài động vật tìm nơi trú ẩn trong những cây thạch nam.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay