blackwaters

[Mỹ]/blækˈwɔːtərz/
[Anh]/blækˈwɔːtərˌz/

Dịch

n. một loại bệnh được đặc trưng bởi nước tiểu sẫm màu và các triệu chứng khác, thường liên quan đến vấn đề thận hoặc gan.

Cụm từ & Cách kết hợp

blackwaters creek

suối blackwaters

blackwaters region

khu vực blackwaters

navigating blackwaters

điều hướng blackwaters

blackwaters mystery

bí ẩn blackwaters

blackwaters folklore

truyền thuyết blackwaters

blackwaters wildlife sanctuary

khu bảo tồn động vật hoang dã blackwaters

Câu ví dụ

the blackwaters of the swamp are teeming with life.

Nước đen của đầm lầy tràn ngập sự sống.

many species thrive in the blackwaters of the amazon.

Nhiều loài phát triển mạnh trong nước đen của Amazon.

blackwaters can be found in various ecosystems around the world.

Nước đen có thể được tìm thấy ở nhiều hệ sinh thái trên khắp thế giới.

exploring the blackwaters requires special equipment.

Khám phá nước đen đòi hỏi thiết bị đặc biệt.

blackwaters are often rich in organic material.

Nước đen thường giàu vật liệu hữu cơ.

scientists study blackwaters to understand their unique properties.

Các nhà khoa học nghiên cứu nước đen để hiểu rõ hơn về những đặc tính độc đáo của chúng.

the blackwaters reflected the dark sky above.

Nước đen phản chiếu bầu trời tối phía trên.

fishing in blackwaters can be quite challenging.

Đánh bắt cá trong nước đen có thể khá thử thách.

many myths surround the mysterious blackwaters of the lake.

Nhiều truyền thuyết bao quanh những dòng nước đen bí ẩn của hồ.

blackwaters are often associated with certain types of fish.

Nước đen thường gắn liền với một số loại cá nhất định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay