blancmange

[Mỹ]/blə'mɒnʒ/
[Anh]/blə'mɑnʒ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một món tráng miệng làm từ sữa, đường và gelatin
Word Forms
số nhiềublancmanges

Câu ví dụ

So now when you look in the refrigerators at7- Eleven, you will also find Thé au lait, as well as Blancmange and other French-style desserts, all under the Left Bank Café umbrella brand.

Bây giờ khi bạn nhìn vào tủ lạnh tại 7-Eleven, bạn cũng sẽ thấy món Trà sữa, cũng như Bánh Pudding và các món tráng miệng kiểu Pháp khác, tất cả đều thuộc thương hiệu Left Bank Café.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay