she made delicious vanilla blancmanges for dessert.
Cô ấy đã làm những món blancmange vani thơm ngon cho món tráng miệng.
blancmanges are often served with fruit coulis.
Blancmange thường được dùng kèm với sốt quả.
he decided to try making chocolate blancmanges.
Anh ấy quyết định thử làm món blancmange sô cô la.
they enjoyed a classic blancmange at the restaurant.
Họ đã thưởng thức món blancmange cổ điển tại nhà hàng.
blancmanges can be flavored with various ingredients.
Blancmange có thể được tạo hương vị với nhiều loại nguyên liệu khác nhau.
she garnished the blancmange with fresh berries.
Cô ấy trang trí món blancmange bằng quả mọng tươi.
making blancmanges requires a few simple ingredients.
Làm blancmange cần một vài nguyên liệu đơn giản.
he prefers his blancmanges chilled and creamy.
Anh ấy thích món blancmange của mình lạnh và béo ngậy.
blancmanges are a popular choice for summer parties.
Blancmange là một lựa chọn phổ biến cho các bữa tiệc mùa hè.
she learned to make blancmanges from her grandmother.
Cô ấy đã học cách làm blancmange từ bà của mình.
she made delicious vanilla blancmanges for dessert.
Cô ấy đã làm những món blancmange vani thơm ngon cho món tráng miệng.
blancmanges are often served with fruit coulis.
Blancmange thường được dùng kèm với sốt quả.
he decided to try making chocolate blancmanges.
Anh ấy quyết định thử làm món blancmange sô cô la.
they enjoyed a classic blancmange at the restaurant.
Họ đã thưởng thức món blancmange cổ điển tại nhà hàng.
blancmanges can be flavored with various ingredients.
Blancmange có thể được tạo hương vị với nhiều loại nguyên liệu khác nhau.
she garnished the blancmange with fresh berries.
Cô ấy trang trí món blancmange bằng quả mọng tươi.
making blancmanges requires a few simple ingredients.
Làm blancmange cần một vài nguyên liệu đơn giản.
he prefers his blancmanges chilled and creamy.
Anh ấy thích món blancmange của mình lạnh và béo ngậy.
blancmanges are a popular choice for summer parties.
Blancmange là một lựa chọn phổ biến cho các bữa tiệc mùa hè.
she learned to make blancmanges from her grandmother.
Cô ấy đã học cách làm blancmange từ bà của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay