blanketer warmth
ấm áp của tấm chăn
blanketer's touch
cảm giác của tấm chăn
blanketer soft
mềm mại của tấm chăn
blanketer pile
vật liệu xù của tấm chăn
blanketer cozy
ấm cúng của tấm chăn
blanketer cover
vỏ tấm chăn
blanketer heavy
nặng nề của tấm chăn
blanketer down
chất liệu bông của tấm chăn
blanketer feel
cảm giác của tấm chăn
the blanketer carefully folded the quilt.
Người đắp chăn cẩn thận gấp gối.
she was a dedicated blanketer, always ensuring warmth.
Cô là một người đắp chăn tận tụy, luôn đảm bảo sự ấm áp.
the hotel hired a skilled blanketer for the winter season.
Khách sạn thuê một người đắp chăn có tay nghề cho mùa đông.
he became a professional blanketer after leaving school.
Anh trở thành một người đắp chăn chuyên nghiệp sau khi rời trường học.
the blanketer’s job was to prepare the beds for guests.
Công việc của người đắp chăn là chuẩn bị giường cho khách.
a meticulous blanketer, she paid attention to detail.
Một người đắp chăn cẩn thận, cô chú ý đến chi tiết.
the experienced blanketer demonstrated proper folding techniques.
Người đắp chăn có kinh nghiệm đã trình diễn các kỹ thuật gấp đúng cách.
the blanketer used a special tool to smooth the fabric.
Người đắp chăn sử dụng một công cụ đặc biệt để làm phẳng vải.
being a blanketer requires patience and precision.
Việc là một người đắp chăn đòi hỏi sự kiên nhẫn và chính xác.
the hotel praised the blanketer’s efficient work.
Khách sạn khen ngợi công việc hiệu quả của người đắp chăn.
the young blanketer learned from the senior staff.
Người đắp chăn trẻ học hỏi từ nhân viên cấp cao.
blanketer warmth
ấm áp của tấm chăn
blanketer's touch
cảm giác của tấm chăn
blanketer soft
mềm mại của tấm chăn
blanketer pile
vật liệu xù của tấm chăn
blanketer cozy
ấm cúng của tấm chăn
blanketer cover
vỏ tấm chăn
blanketer heavy
nặng nề của tấm chăn
blanketer down
chất liệu bông của tấm chăn
blanketer feel
cảm giác của tấm chăn
the blanketer carefully folded the quilt.
Người đắp chăn cẩn thận gấp gối.
she was a dedicated blanketer, always ensuring warmth.
Cô là một người đắp chăn tận tụy, luôn đảm bảo sự ấm áp.
the hotel hired a skilled blanketer for the winter season.
Khách sạn thuê một người đắp chăn có tay nghề cho mùa đông.
he became a professional blanketer after leaving school.
Anh trở thành một người đắp chăn chuyên nghiệp sau khi rời trường học.
the blanketer’s job was to prepare the beds for guests.
Công việc của người đắp chăn là chuẩn bị giường cho khách.
a meticulous blanketer, she paid attention to detail.
Một người đắp chăn cẩn thận, cô chú ý đến chi tiết.
the experienced blanketer demonstrated proper folding techniques.
Người đắp chăn có kinh nghiệm đã trình diễn các kỹ thuật gấp đúng cách.
the blanketer used a special tool to smooth the fabric.
Người đắp chăn sử dụng một công cụ đặc biệt để làm phẳng vải.
being a blanketer requires patience and precision.
Việc là một người đắp chăn đòi hỏi sự kiên nhẫn và chính xác.
the hotel praised the blanketer’s efficient work.
Khách sạn khen ngợi công việc hiệu quả của người đắp chăn.
the young blanketer learned from the senior staff.
Người đắp chăn trẻ học hỏi từ nhân viên cấp cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay