blaring music
nhạc nổi loa
blaring horns
loa hú
blaring alarm
báo động inh ỏi
blaring speakers
loa phát thanh inh ỏi
blaring sirens
tiếng còi báo động inh ỏi
blaring television
ti vi ồn
blaring radio
radio ồn
blaring announcements
thông báo inh ỏi
the blaring sirens woke me up in the middle of the night.
Những tiếng còi báo động inh ỏi đã đánh thức tôi vào giữa đêm.
he turned down the blaring music to focus on his work.
Anh ấy đã giảm âm lượng của những bản nhạc ồn ào để tập trung vào công việc của mình.
the blaring horns of the cars filled the busy street.
Những tiếng còi xe inh ỏi tràn ngập con phố tấp nập.
she couldn't concentrate on her studies with the blaring tv in the background.
Cô ấy không thể tập trung vào việc học với chiếc TV ồn ào ở phía sau.
the blaring announcement warned passengers of the delay.
Thông báo ồn ào cảnh báo hành khách về sự chậm trễ.
children covered their ears from the blaring fire alarm.
Trẻ em bịt tai lại vì tiếng báo động cháy inh ỏi.
he complained about the blaring noise from the construction site.
Anh ta phàn nàn về tiếng ồn inh ỏi từ công trường xây dựng.
the blaring sound of the train horn echoed through the station.
Tiếng còi tàu ồn ào vang vọng khắp ga.
after the blaring alarm, everyone rushed out of the building.
Sau tiếng báo động inh ỏi, mọi người đều nhanh chóng rời khỏi tòa nhà.
the blaring music at the party made it hard to hear each other.
Nhạc ồn ào tại bữa tiệc khiến mọi người khó nghe nhau.
blaring music
nhạc nổi loa
blaring horns
loa hú
blaring alarm
báo động inh ỏi
blaring speakers
loa phát thanh inh ỏi
blaring sirens
tiếng còi báo động inh ỏi
blaring television
ti vi ồn
blaring radio
radio ồn
blaring announcements
thông báo inh ỏi
the blaring sirens woke me up in the middle of the night.
Những tiếng còi báo động inh ỏi đã đánh thức tôi vào giữa đêm.
he turned down the blaring music to focus on his work.
Anh ấy đã giảm âm lượng của những bản nhạc ồn ào để tập trung vào công việc của mình.
the blaring horns of the cars filled the busy street.
Những tiếng còi xe inh ỏi tràn ngập con phố tấp nập.
she couldn't concentrate on her studies with the blaring tv in the background.
Cô ấy không thể tập trung vào việc học với chiếc TV ồn ào ở phía sau.
the blaring announcement warned passengers of the delay.
Thông báo ồn ào cảnh báo hành khách về sự chậm trễ.
children covered their ears from the blaring fire alarm.
Trẻ em bịt tai lại vì tiếng báo động cháy inh ỏi.
he complained about the blaring noise from the construction site.
Anh ta phàn nàn về tiếng ồn inh ỏi từ công trường xây dựng.
the blaring sound of the train horn echoed through the station.
Tiếng còi tàu ồn ào vang vọng khắp ga.
after the blaring alarm, everyone rushed out of the building.
Sau tiếng báo động inh ỏi, mọi người đều nhanh chóng rời khỏi tòa nhà.
the blaring music at the party made it hard to hear each other.
Nhạc ồn ào tại bữa tiệc khiến mọi người khó nghe nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay