pull the blarneys
kéo những lời xàm
full of blarneys
tràn ngập những lời xàm
spouting blarneys
nhả những lời xàm
blarney and nonsense
những lời xàm và vô nghĩa
cut the blarneys
dừng những lời xàm
believe his blarneys
tin vào những lời xàm của anh ta
his blarneys often charm the audience.
Những lời nói dối của anh ấy thường xuyên quyến rũ khán giả.
don't believe his blarneys; he's just trying to impress you.
Đừng tin vào những lời nói dối của anh ấy; anh ấy chỉ đang cố gắng gây ấn tượng với bạn.
she has a talent for blarneys that captivates everyone.
Cô ấy có tài năng nói dối khiến ai cũng bị cuốn hút.
his blarneys can turn a dull conversation into something exciting.
Những lời nói dối của anh ấy có thể biến một cuộc trò chuyện tẻ nhạt thành một điều gì đó thú vị.
they say that blarneys can win over even the toughest critics.
Người ta nói rằng những lời nói dối có thể chinh phục ngay cả những nhà phê bình khó tính nhất.
she relied on her blarneys to navigate social situations.
Cô ấy dựa vào những lời nói dối để vượt qua các tình huống xã hội.
his blarneys are often filled with exaggerations.
Những lời nói dối của anh ấy thường chứa đầy những phóng đại.
people are wary of his blarneys after being deceived before.
Mọi người cảnh giác với những lời nói dối của anh ấy sau khi đã bị lừa trước đó.
she uses blarneys to make her stories more engaging.
Cô ấy sử dụng những lời nói dối để làm cho câu chuyện của mình trở nên hấp dẫn hơn.
his blarneys are entertaining, but often lack truth.
Những lời nói dối của anh ấy rất thú vị, nhưng thường thiếu sự thật.
pull the blarneys
kéo những lời xàm
full of blarneys
tràn ngập những lời xàm
spouting blarneys
nhả những lời xàm
blarney and nonsense
những lời xàm và vô nghĩa
cut the blarneys
dừng những lời xàm
believe his blarneys
tin vào những lời xàm của anh ta
his blarneys often charm the audience.
Những lời nói dối của anh ấy thường xuyên quyến rũ khán giả.
don't believe his blarneys; he's just trying to impress you.
Đừng tin vào những lời nói dối của anh ấy; anh ấy chỉ đang cố gắng gây ấn tượng với bạn.
she has a talent for blarneys that captivates everyone.
Cô ấy có tài năng nói dối khiến ai cũng bị cuốn hút.
his blarneys can turn a dull conversation into something exciting.
Những lời nói dối của anh ấy có thể biến một cuộc trò chuyện tẻ nhạt thành một điều gì đó thú vị.
they say that blarneys can win over even the toughest critics.
Người ta nói rằng những lời nói dối có thể chinh phục ngay cả những nhà phê bình khó tính nhất.
she relied on her blarneys to navigate social situations.
Cô ấy dựa vào những lời nói dối để vượt qua các tình huống xã hội.
his blarneys are often filled with exaggerations.
Những lời nói dối của anh ấy thường chứa đầy những phóng đại.
people are wary of his blarneys after being deceived before.
Mọi người cảnh giác với những lời nói dối của anh ấy sau khi đã bị lừa trước đó.
she uses blarneys to make her stories more engaging.
Cô ấy sử dụng những lời nói dối để làm cho câu chuyện của mình trở nên hấp dẫn hơn.
his blarneys are entertaining, but often lack truth.
Những lời nói dối của anh ấy rất thú vị, nhưng thường thiếu sự thật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay