bleachable fabric
vải có thể tẩy trắng
bleachable surface
bề mặt có thể tẩy trắng
bleachable material
vật liệu có thể tẩy trắng
bleachable tablecloth
khăn trải bàn có thể tẩy trắng
stain-resistant, bleachable carpet
thảm có khả năng chống bám bẩn, có thể tẩy trắng
choose bleachable options
chọn các lựa chọn có thể tẩy trắng
bleachable white shirts
áo sơ mi trắng có thể tẩy trắng
some fabrics are bleachable, making them easier to clean.
Một số loại vải có thể tẩy trắng, giúp chúng dễ làm sạch hơn.
always check if the stain is on a bleachable surface.
Luôn kiểm tra xem vết bẩn có nằm trên bề mặt có thể tẩy trắng hay không.
bleachable materials are preferred in many industries.
Các vật liệu có thể tẩy trắng được ưa chuộng trong nhiều ngành công nghiệp.
using a bleachable detergent can improve your laundry results.
Sử dụng chất tẩy rửa có thể tẩy trắng có thể cải thiện kết quả giặt của bạn.
she chose a bleachable dye for her fabric project.
Cô ấy đã chọn một loại thuốc nhuộm có thể tẩy trắng cho dự án vải của mình.
not all white clothes are bleachable, so read the labels.
Không phải tất cả quần áo trắng nào cũng có thể tẩy trắng, vì vậy hãy đọc nhãn.
he learned that some stains are not bleachable.
Anh ấy nhận ra rằng một số vết bẩn không thể tẩy trắng.
bleachable products are often more effective against tough stains.
Các sản phẩm có thể tẩy trắng thường hiệu quả hơn với các vết bẩn cứng đầu.
she was surprised to find out that her shirt was bleachable.
Cô ấy ngạc nhiên khi biết rằng chiếc áo của cô ấy có thể tẩy trắng.
it's important to use bleachable items carefully to avoid damage.
Điều quan trọng là phải sử dụng các vật phẩm có thể tẩy trắng một cách cẩn thận để tránh bị hư hỏng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay