blindsight

[Mỹ]/blaɪndsaɪt/
[Anh]/blayndsaɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Khả năng phản ứng với các kích thích thị giác mà không có nhận thức ý thức về chúng.; Một tình trạng trong đó một người có thể nhìn thấy nhưng không thể xử lý hoặc hiểu những gì họ đang thấy.

Cụm từ & Cách kết hợp

blindsight phenomenon

hiện tượng blindsight

operate in blindsight

vận hành trong tình trạng blindsight

blindsight effect

hiệu ứng blindsight

unaware of blindsight

không nhận thức được về blindsight

exploit blindsight

khai thác blindsight

address blindsight issues

giải quyết các vấn đề về blindsight

study of blindsight

nghiên cứu về blindsight

limitations of blindsight

những hạn chế của blindsight

Câu ví dụ

blindsight can occur in patients with damage to the visual cortex.

blindsight có thể xảy ra ở những bệnh nhân bị tổn thương vỏ não thị giác.

some researchers study blindsight to understand consciousness.

một số nhà nghiên cứu nghiên cứu về blindsight để hiểu về ý thức.

people with blindsight can respond to visual stimuli without being aware of them.

những người bị blindsight có thể phản ứng với các kích thích thị giác mà không nhận thức được chúng.

blindsight challenges our understanding of perception and awareness.

blindsight thách thức sự hiểu biết của chúng ta về nhận thức và ý thức.

some individuals with blindsight can navigate obstacles despite their condition.

một số người bị blindsight có thể điều hướng các chướng ngại vật bất chấp tình trạng của họ.

research on blindsight has implications for artificial intelligence.

nghiên cứu về blindsight có những tác động đến trí tuệ nhân tạo.

blindsight provides insight into the brain's processing of visual information.

blindsight cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách não bộ xử lý thông tin thị giác.

patients with blindsight may not consciously see, but they can still react.

những bệnh nhân bị blindsight có thể không nhìn thấy ý thức, nhưng họ vẫn có thể phản ứng.

understanding blindsight can help improve rehabilitation techniques.

hiểu về blindsight có thể giúp cải thiện các kỹ thuật phục hồi chức năng.

blindsight is a fascinating topic in neuroscience.

blindsight là một chủ đề hấp dẫn trong khoa học thần kinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay