blindworm

[Mỹ]/blaɪndˈwɜːrm/
[Anh]/bLaindˈwɝm/

Dịch

n. Một loại thằn lằn không chân hoặc lưỡng cư.
Word Forms
số nhiềublindworms

Cụm từ & Cách kết hợp

blindworm habitat

môi trường sống của giun mù

blindworm diet

thực đơn của giun mù

blindworm behaviour

hành vi của giun mù

study blindworms

nghiên cứu về giun mù

rare blindworm species

các loài giun mù quý hiếm

identifying blindworms

nhận dạng giun mù

protect blindworm populations

bảo vệ quần thể giun mù

Câu ví dụ

the blindworm is often mistaken for a snake.

ấu trùng mù thường bị nhầm lẫn với rắn.

in the garden, we found a blindworm hiding under the leaves.

Trong vườn, chúng tôi tìm thấy một con sâu mù đang ẩn nấp dưới lá.

blindworms are harmless and beneficial to the ecosystem.

Sâu mù không gây hại và có lợi cho hệ sinh thái.

children were fascinated by the sight of a blindworm.

Trẻ em rất thích thú khi nhìn thấy một con sâu mù.

we learned about the diet of the blindworm in biology class.

Chúng tôi đã tìm hiểu về chế độ ăn của sâu mù trong lớp học sinh học.

a blindworm can regenerate its tail if it loses it.

Một con sâu mù có thể tái tạo lại đuôi nếu nó bị mất.

many people are unaware of how to identify a blindworm.

Nhiều người không biết cách nhận biết một con sâu mù.

during our hike, we spotted a blindworm slithering across the path.

Trong khi đi bộ đường dài, chúng tôi đã nhìn thấy một con sâu mù đang luồn lách trên đường đi.

the blindworm prefers a moist environment to thrive.

Sâu mù thích một môi trường ẩm ướt để phát triển.

scientists study the blindworm to understand its unique adaptations.

Các nhà khoa học nghiên cứu sâu mù để hiểu rõ hơn về những đặc điểm thích nghi độc đáo của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay